Sàn cao su EPDM (hay còn gọi là sàn EPDM) hiện là lựa chọn được nhiều trường học và khu đô thị ưu tiên cho sàn EPDM sân chơi nhờ khả năng chống trượt, đàn hồi và tính thẩm mỹ cao. Tùy mục đích, chủ đầu tư có thể chọn sàn EPDM đổ liền mạch hoặc các giải pháp lắp đặt nhanh như gạch cao su EPDM và thảm cao su EPDM. Khi tham khảo báo giá sàn cao su EPDM, nên yêu cầu nhà thầu nêu rõ hệ sàn, độ dày từng lớp, định mức vật tư và phương án xử lý nền, vì đây là các yếu tố quyết định độ bền, khả năng giảm chấn và chất lượng bề mặt sau bàn giao.

1) Sàn cao su EPDM (sàn EPDM) là gì?
Sàn cao su EPDM (thường gọi tắt là sàn EPDM) là loại sàn đàn hồi được tạo thành từ hạt cao su EPDM kết hợp chất kết dính (binder/keo PU chuyên dụng) và được thi công theo dạng:
- Sàn EPDM đổ tại chỗ (liền mạch): trộn hạt EPDM với binder rồi trải/cán thành bề mặt liên tục.
- Gạch cao su EPDM: đúc/ép sẵn thành viên gạch, lắp đặt bằng keo hoặc liên kết cơ học tùy loại.
- Thảm cao su EPDM (tấm/cuộn): sản xuất sẵn, trải dán lên nền; phù hợp nơi cần thi công nhanh hoặc cần thay thế linh hoạt.
Vì sao nhiều dự án chọn sàn cao su EPDM? Vì đây là vật liệu đáp ứng tốt các tiêu chí “công cộng”: an toàn – êm chân – chống trượt – thẩm mỹ – bền thời tiết – dễ vệ sinh. Trong thực tế, các truy vấn như “sàn EPDM sân chơi” hay “báo giá sàn cao su EPDM” thường xuất phát từ trường học, công viên, khu đô thị, nhà trẻ, sân chơi cộng đồng hoặc khu thể thao ngoài trời.
Điều quan trọng cần hiểu đúng: Chất lượng sàn EPDM không chỉ nằm ở hạt EPDM. Nó phụ thuộc rất lớn vào hệ cấu tạo (1 lớp/2 lớp), nền hạ, định mức vật tư, tỷ lệ binder và tay nghề thi công.
2) Sàn EPDM dùng để làm gì? Ứng dụng phổ biến nhất
2.1. Sàn EPDM sân chơi trẻ em (playground)
Đây là ứng dụng “quốc dân” của sàn cao su EPDM. Lý do:
- Giảm trơn trượt, an toàn cho trẻ.
- Êm chân, giảm chấn, hạn chế chấn thương khi té ngã (tùy độ dày/hệ đệm).
- Dễ tạo hình – phối màu: vẽ trò chơi, mê cung, số đếm, logo trường…
Các mô hình hay gặp:
- Sân chơi trường mầm non/tiểu học
- Khu vui chơi trong khu đô thị
- Công viên, quảng trường, khu sinh hoạt cộng đồng

2.2. Khu thể thao ngoài trời, đường chạy, lối đi công viên
Sàn EPDM phù hợp với:
- Lối đi dạo (walkway)
- Vòng chạy mini, khu khởi động
- Khu fitness công cộng, khu tập luyện ngoài trời
Nếu dùng cho hoạt động cường độ cao, cần chú trọng:
- độ phẳng
- độ bám
- thoát nước
- độ dày và định mức binder

2.3. Trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại (khu ngoài trời)
Các nơi này thường ưu tiên sàn:
- ít khe mạch
- vệ sinh dễ
- thẩm mỹ đồng bộ cảnh quan
- ít phát sinh bảo trì
2.4. Khu vui chơi trong nhà (indoor playground) hoặc phòng chức năng
Trong nhà có thể dùng:
- sàn EPDM đổ tại chỗ (nếu điều kiện thông gió/dưỡng hộ phù hợp)
- gạch cao su EPDM
- thảm cao su EPDM
Điểm cần lưu ý: với khu trong nhà, nên ưu tiên vật tư có mùi thấp và quy trình dưỡng hộ chuẩn.

3) EPDM là gì? Phân biệt EPDM và SBR để tránh “mua nhầm – làm sai”
EPDM là một loại cao su tổng hợp (elastomer) có đặc tính kháng thời tiết, kháng lão hóa tương đối tốt. Trong ngành sàn, EPDM được sản xuất thành hạt EPDM nhiều màu để làm lớp mặt.
Trong khi đó, SBR thường là cao su tái chế (phổ biến từ lốp xe), màu đen. SBR hay được dùng làm lớp đệm vì:
- giá tốt
- đàn hồi ổn
- tăng độ êm và giảm chấn
3.1. Vì sao “sàn EPDM sân chơi” thường làm hệ 2 lớp?
Vì hệ 2 lớp tận dụng ưu điểm của cả hai:
- SBR (lớp dưới): tạo đàn hồi, tối ưu chi phí, hỗ trợ giảm chấn.
- EPDM (lớp trên): tạo màu sắc, thẩm mỹ và bề mặt chịu mài mòn/UV tốt hơn.
Tóm lại:
- Nếu bạn cần bề mặt đẹp – bền – an toàn cho trẻ: ưu tiên 2 lớp (SBR + EPDM).
- Nếu bạn chỉ cần bề mặt đàn hồi trang trí nhẹ: có thể cân nhắc 1 lớp EPDM (nhưng phải làm đúng kỹ thuật và đủ binder).
4) Cấu tạo sàn cao su EPDM: 4 hệ phổ biến (đổ liền mạch, gạch, thảm)
4.1. Sàn EPDM đổ tại chỗ 1 lớp (1-layer)
Cấu tạo: hạt EPDM + binder, thi công trực tiếp lên nền đủ chuẩn.
Ưu điểm: liền mạch, đẹp, ít mạch nối, phối màu linh hoạt.
Nhược điểm: nếu thi công mỏng hoặc binder thiếu dễ rụng hạt; khả năng giảm chấn phụ thuộc độ dày.
Phù hợp: lối đi, khu trang trí, khu vận động nhẹ, sân chơi nhỏ (yêu cầu giảm chấn không quá cao).

4.2. Sàn EPDM sân chơi hệ 2 lớp (2-layer) – phổ biến nhất
Cấu tạo:
- Lớp đệm (shock pad): hạt SBR + binder
- Lớp mặt (wear layer): hạt EPDM màu + binder
Ưu điểm: cân bằng tốt giữa an toàn – độ êm – độ bền – thẩm mỹ; phù hợp playground.
Nhược điểm: thi công nhiều bước, yêu cầu kiểm soát chặt độ dày và độ phẳng.
Phù hợp: sân chơi trẻ em, trường học, công viên, khu vận động.

4.3. Gạch cao su EPDM và thảm cao su EPDM (prefab tiles/rolls)
- Gạch cao su EPDM: dạng viên (square/rectangle), lắp đặt nhanh; thay thế cục bộ dễ.
- Thảm cao su EPDM: dạng tấm hoặc cuộn; thi công nhanh; phù hợp khu vực cần hoàn thiện gọn.
Ưu điểm chung: tiến độ nhanh, thay thế dễ, ít phụ thuộc thời tiết khi lắp.
Nhược điểm chung: có mạch nối; đòi hỏi nền phẳng; nếu nền lún/lồi lõm dễ hở mép.
Phù hợp: sân trường, khu gym, khu thương mại, hành lang, lối đi, khu vui chơi trong nhà.

5) Thông số kỹ thuật quan trọng khi chọn sàn cao su EPDM (để báo giá “đúng – đủ – bền”)
Khi xin báo giá sàn cao su EPDM, nhiều chủ đầu tư chỉ hỏi “giá bao nhiêu/m²” và nhận lại một con số. Tuy nhiên, để giá đó phản ánh đúng chất lượng, cần làm rõ các nhóm thông số sau:
5.1. Độ dày và định mức vật tư (kg/m²) – yếu tố quyết định độ bền
- Độ dày thiết kế (mm) ảnh hưởng độ êm và giảm chấn.
- Định mức (kg/m²) phản ánh lượng vật tư thực dùng; giúp hạn chế tình trạng “mỏng hơn cam kết”.
Mẹo kiểm soát: yêu cầu nhà thầu ghi rõ “độ dày từng lớp” + “định mức vật tư dự kiến” trong báo giá.
5.2. Tỷ lệ binder/hạt và loại binder
Binder là “xương sống” giúp hạt liên kết. Thiếu binder hoặc binder kém có thể gây:
- rụng hạt
- rỗ bề mặt
- bong mảng
- giảm tuổi thọ
5.3. Kích thước hạt EPDM (granule size)
- Hạt nhỏ: bề mặt mịn hơn, dễ vệ sinh hơn
- Hạt lớn: bề mặt nhám hơn, nhìn “hạt” rõ; có thể bám tốt hơn nếu binder chuẩn

5.4. Nền hạ: độ phẳng, độ dốc thoát nước, độ ổn định
Sàn EPDM ngoài trời sợ nhất đọng nước và nền yếu/ẩm. Nền không đạt sẽ dẫn tới:
- phồng rộp
- bong tách
- xuống cấp sớm
5.5. Thiết kế phối màu, logo, hoa văn (ảnh hưởng nhân công)
Sàn EPDM sân chơi thường có:
- 2–6 màu hoặc nhiều hơn
- đường biên và chi tiết tạo hình
- kẻ trò chơi cho trẻ
Những chi tiết này làm tăng thời gian và nhân công → ảnh hưởng báo giá.
6) Ưu điểm – nhược điểm của sàn EPDM (và gạch/thảm EPDM)
6.1. Ưu điểm nổi bật của sàn cao su EPDM
- An toàn và êm chân: giảm mỏi khi đi lại, phù hợp khu công cộng và sân chơi.
- Chống trượt tốt: bề mặt hạt tạo nhám.
- Thẩm mỹ linh hoạt: phối màu, tạo hình, kẻ trò chơi, logo.
- Bền ngoài trời: nếu dùng hạt EPDM và binder đạt chuẩn, thi công đúng.
- Dễ vệ sinh: ít khe mạch (đặc biệt hệ đổ liền mạch).
- Sửa chữa cục bộ được: có thể vá mảng nhỏ khi lỗi.
6.2. Nhược điểm cần biết (để tránh kỳ vọng sai)
- Phụ thuộc tay nghề thi công: cùng vật tư nhưng thi công kém vẫn lỗi.
- Nhạy với độ ẩm nền: nền ẩm hoặc không xử lý bám dính dễ bong.
- Có thể rụng hạt nếu binder thiếu/không đều: lỗi phổ biến nhất.
- Dễ bẩn nếu không vệ sinh: bụi, lá cây bám; khu ẩm dễ rêu.
- Gạch/thảm EPDM có mạch: cần nền phẳng; mạch nối ảnh hưởng thẩm mỹ liền mạch.
Bạn cần báo giá sàn cao su EPDM theo m² và độ dày? Gửi kích thước khu vực + mục đích sử dụng (sân chơi/đường dạo/gym) để nhận tư vấn hệ sàn phù hợp. Hotline/Zalo: 0945 57.33.57
7) Quy trình thi công sàn EPDM chuẩn kỹ thuật (dạng đổ tại chỗ)
Để sàn EPDM bền, quy trình phải đúng theo logic: Nền đạt → bám dính tốt → trộn đúng → trải đúng → dưỡng hộ đúng.
Bước 1: Khảo sát và kiểm tra nền
Đánh giá:
- độ phẳng, độ dốc
- vết nứt, điểm lún
- bụi bẩn, dầu mỡ
- khu vực đọng nước
- khả năng thoát nước tổng thể
Bước 2: Xử lý bề mặt nền
Các hạng mục thường gồm:
- mài/đánh nhám bề mặt
- vệ sinh (quét hút bụi, rửa áp lực, làm khô)
- vá nứt, trám lỗi
- tạo dốc cục bộ nếu nền bị trũng
Bước 3: Thi công primer/lớp kết nối (nếu hệ yêu cầu)
Đây là lớp giúp tăng bám dính giữa nền và lớp cao su. Bỏ qua bước này trong nhiều báo giá rẻ có thể khiến sàn dễ bong.
Bước 4: Thi công lớp đệm (SBR) – nếu là sàn EPDM sân chơi hệ 2 lớp
- trộn SBR + binder theo tỷ lệ
- trải theo độ dày
- cán phẳng, kiểm soát dốc thoát nước
- chờ đủ thời gian để lớp đệm đạt trạng thái ổn định

Bước 5: Thi công lớp mặt EPDM
- trộn hạt EPDM + binder đều
- trải và cán phẳng
- nếu có hoa văn: chia khu, chặn biên, thi công từng mảng màu

Bước 6: Dưỡng hộ và nghiệm thu
- chặn người đi lại trong thời gian cần thiết
- kiểm tra bề mặt, độ bám, độ đồng đều, thoát nước
- vệ sinh bàn giao
8) Các lỗi thường gặp khi làm sàn cao su EPDM (và cách phòng tránh)
Lỗi 1: Rụng hạt, bề mặt “lạo xạo”
Nguyên nhân: binder thiếu; trộn không đều; thi công sai điều kiện; vật tư kém; nền bụi/ẩm.
Phòng tránh: kiểm soát định mức; trộn đủ thời gian; vệ sinh nền kỹ; thi công đúng điều kiện; dùng binder phù hợp.
Lỗi 2: Bong mảng, tách lớp khỏi nền
Nguyên nhân: nền ẩm hoặc yếu; thiếu primer; nền bẩn; nước đọng lâu.
Phòng tránh: kiểm tra độ ẩm; xử lý bám dính; thoát nước tốt; gia cố nền khi cần.
Lỗi 3: Lồi lõm, đọng nước thành vũng
Nguyên nhân: nền không phẳng; cán không đều; không kiểm soát độ dốc.
Phòng tránh: xử lý nền trước; nghiệm thu từng lớp; ưu tiên tạo dốc thoát nước hợp lý.
Lỗi 4: Loang màu, mạch màu xấu
Nguyên nhân: dùng nhiều lô hạt; thi công mẻ nhỏ; quản lý màu kém.
Phòng tránh: dùng hạt cùng lô; lên kế hoạch mảng màu; trộn đủ vật tư cho từng khu.
9) Báo giá sàn cao su EPDM: yếu tố quyết định chi phí (và cách đọc báo giá)
Khi hỏi “báo giá sàn cao su EPDM”, bạn cần hiểu: giá biến động mạnh theo cấu hình. Các yếu tố lớn nhất:
9.1. Chọn hệ sàn: đổ 1 lớp, đổ 2 lớp, gạch EPDM hay thảm EPDM
- Sàn EPDM đổ 1 lớp: thường tối ưu chi phí nhưng phải làm đúng kỹ thuật.
- Sàn EPDM sân chơi 2 lớp: phổ biến, an toàn hơn cho playground.
- Gạch cao su EPDM: nhanh, thay thế dễ; giá phụ thuộc độ dày và loại gạch.
- Thảm cao su EPDM: nhanh, phù hợp khu vực trong nhà/tiến độ gấp.
9.2. Độ dày và định mức vật tư
Dày hơn → vật tư nhiều hơn → chi phí tăng. Nhưng đổi lại thường tăng:
- độ êm
- độ bền
- khả năng giảm chấn
9.3. Chất lượng hạt EPDM và binder
Hạt EPDM chất lượng cao, màu ổn định, kết hợp binder tốt thường có giá cao hơn nhưng giảm rủi ro sửa chữa.
9.4. Hiện trạng nền và khối lượng xử lý nền
Nền càng xấu càng tốn:
- mài/đánh nhám
- vá nứt
- bù phẳng
- cải thiện thoát nước
9.5. Thiết kế hoa văn, phối màu, logo
Nhiều màu + chi tiết nhỏ = tăng nhân công.

10) Cách ước tính khối lượng/định mức để kiểm soát chất lượng (dễ hiểu cho chủ đầu tư)
Bạn không cần tự tính như kỹ sư, nhưng nên có “khung kiểm soát” để tránh báo giá mập mờ.
10.1. Hãy yêu cầu báo giá ghi rõ “tách lớp”
Ví dụ (minh họa cấu trúc báo giá, không phải con số cố định):
- Xử lý nền: mài + vệ sinh + vá nứt + tạo dốc (nếu có)
- Primer/lớp bám dính
- Lớp đệm SBR: độ dày …mm
- Lớp mặt EPDM: độ dày …mm
- Hoa văn/kẻ hình: theo m² hoặc theo thiết kế
- Bảo hành và hướng dẫn bảo trì
10.2. Tại sao định mức lại quan trọng?
Vì cùng nói “10mm” nhưng thi công có thể:
- không đều
- thiếu binder
- trải mỏng ở một số điểm
→ định mức kg/m² + nghiệm thu độ dày tại nhiều điểm sẽ giúp minh bạch hơn.
Để chọn đúng sàn EPDM sân chơi (1 lớp hay 2 lớp), hãy cung cấp: diện tích, nền hiện trạng, độ dày mong muốn và yêu cầu hoa văn. Chúng tôi sẽ đề xuất cấu hình tối ưu và dự toán vật tư minh bạch. Hotline/Zalo: 0945 57.33.57
11) Tiêu chí nghiệm thu sàn EPDM sân chơi và khu công cộng (Checklist chi tiết)
Bạn có thể dùng checklist sau để nghiệm thu:
11.1. Nghiệm thu bề mặt
- Bề mặt đồng đều, không rỗ lớn
- Không có vùng bong tách/phồng rộp
- Không rụng hạt bất thường khi chà nhẹ
- Không có điểm sắc nhọn, gờ cạnh nguy hiểm
- Màu sắc đồng nhất theo từng mảng
11.2. Nghiệm thu độ phẳng và thoát nước
- Có độ dốc thoát nước hợp lý
- Không đọng nước thành vũng lớn sau mưa/rửa
- Không có điểm trũng kéo dài
11.3. Nghiệm thu lớp kết cấu (nếu 2 lớp)
- Lớp đệm SBR đạt độ dày theo thiết kế
- Lớp mặt EPDM đạt độ dày theo thiết kế
- Không tách lớp, không rỗng bong
11.4. Hồ sơ bàn giao
- Biên bản nghiệm thu + phạm vi bảo hành
- Hướng dẫn vệ sinh/bảo trì
- Khuyến nghị sử dụng (tránh vật sắc nhọn, hóa chất mạnh…)
12) Bảo trì – vệ sinh sàn cao su EPDM để bền lâu (đặc biệt ngoài trời)
12.1. Vệ sinh định kỳ (khuyến nghị)
- Quét lá cây, cát bụi thường xuyên (đặc biệt sau mưa bão)
- Rửa nước theo hướng thoát nước
- Khu công cộng đông người: nên vệ sinh theo lịch (tuần/tháng tùy mức sử dụng)
12.2. Xử lý rêu mốc và trơn trượt mùa mưa
- Vệ sinh sạch bề mặt
- Tăng ánh nắng/thoáng gió nếu có thể
- Kiểm tra thoát nước: điểm đọng nước là “gốc rễ” của rêu
12.3. Tránh các tác nhân phá hủy
- Không kéo lê vật nặng có cạnh sắc
- Hạn chế dầu mỡ, dung môi, sơn đổ lên sàn
- Nếu có sự kiện: đặt tấm lót bảo vệ điểm đặt vật nặng
12.4. Sửa chữa cục bộ
Khi phát hiện bong nhỏ/rụng hạt cục bộ:
- xử lý sớm để tránh lan rộng
- làm sạch – làm khô
- vá đúng hệ vật tư (binder + hạt tương ứng)

13) So sánh sàn cao su EPDM với giải pháp khác (để chọn đúng mục tiêu)
13.1. Sàn EPDM vs gạch sân truyền thống
- EPDM: êm, giảm chấn, chống trượt tốt, thẩm mỹ linh hoạt
- Gạch: cứng, mạch dễ bẩn, có thể trơn khi rêu
→ Playground và khu đi bộ ưu tiên an toàn thường hợp EPDM.
13.2. Sàn EPDM vs cỏ nhân tạo
- EPDM: bề mặt liền mạch (hệ đổ), dễ vệ sinh, ít phát sinh “bung sợi”
- Cỏ: thẩm mỹ xanh, nhưng có thể nóng, cần vệ sinh kỹ và có thể xuống cấp theo thời gian
→ Nếu ưu tiên vệ sinh và an toàn, sàn EPDM sân chơi là lựa chọn phổ biến.
13.3. Sàn EPDM vs sơn phủ (acrylic/PU)
- Sơn phủ: phù hợp sân thể thao chuyên môn theo hệ thống riêng
- EPDM: đàn hồi, an toàn đi lại, phù hợp sân chơi và khu công cộng
→ Tùy mục tiêu “thi đấu” hay “an toàn công cộng” mà chọn.
14) Kinh nghiệm chọn nhà thầu thi công sàn EPDM (để tránh rủi ro)
Khi làm việc với nhà thầu sàn cao su EPDM, bạn nên hỏi thẳng 10 câu sau:
- Hệ sàn đề xuất là gì (1 lớp/2 lớp/gạch/thảm)? Vì sao?
- Độ dày từng lớp và định mức vật tư (kg/m²) là bao nhiêu?
- Binder dùng loại gì? Cam kết chất lượng ra sao?
- Có primer/lớp bám dính không?
- Xử lý nền gồm những hạng mục nào?
- Có xử lý thoát nước/điểm trũng không?
- Tiến độ thi công và thời gian dưỡng hộ trước khi sử dụng?
- Điều kiện thời tiết ảnh hưởng thế nào? Kế hoạch dự phòng?
- Bảo hành bao lâu? Bảo hành những lỗi gì (rụng hạt, bong tách…)?
- Có công trình tham chiếu để xem thực tế không?
Nhà thầu tốt thường:
- báo giá tách lớp/hạng mục rõ
- giải thích kỹ về nền và thoát nước
- có quy trình nghiệm thu, bảo hành minh bạch
15) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
15.1. Sàn cao su EPDM có phù hợp làm sân chơi trẻ em không?
Có. Sàn EPDM sân chơi là ứng dụng phổ biến nhất nhờ chống trượt, êm chân và dễ tạo hình. Nếu cần tăng an toàn, nên chọn hệ 2 lớp (SBR + EPDM) và thiết kế độ dày phù hợp.
15.2. Nên chọn sàn EPDM đổ tại chỗ hay gạch cao su EPDM?
Chọn sàn EPDM đổ tại chỗ nếu bạn ưu tiên thẩm mỹ liền mạch, phối màu và hình vẽ đẹp.
Chọn gạch cao su EPDM nếu bạn cần thi công nhanh, thay thế cục bộ dễ, khu vực sử dụng có nguy cơ hư hỏng điểm.
15.3. Thảm cao su EPDM có bền ngoài trời không?
Tùy loại thảm và cách lắp đặt. Ngoài trời vẫn cần:
- nền phẳng
- thoát nước tốt
- chọn sản phẩm chất lượng
Với dự án cần liền mạch và thẩm mỹ cao, sàn EPDM đổ tại chỗ thường được ưu tiên hơn.
15.4. Sàn EPDM có bị phai màu không?
Có thể phai theo thời gian nếu:
- hạt EPDM chất lượng thấp
- dùng pigment kém
- thi công sai binder hoặc mỏng
- nắng gắt kéo dài
Giải pháp là chọn vật tư tốt và thi công đúng định mức, đồng thời bảo trì vệ sinh định kỳ.
15.5. Làm sàn EPDM có cần xử lý nền không?
Bắt buộc. Nền là “móng” của chất lượng. Nền bẩn/ẩm/yếu/đọng nước là nguyên nhân chính gây bong tách và rụng hạt.
16) Kết luận: Khi nào nên chọn sàn cao su EPDM?
Sàn cao su EPDM là giải pháp rất phù hợp khi bạn cần:
- bề mặt an toàn – êm – chống trượt
- thẩm mỹ (phối màu, tạo hình)
- bền ngoài trời (khi vật tư và thi công đúng)
- dễ vệ sinh – bảo trì
Với dự án sàn EPDM sân chơi, lựa chọn phổ biến và an toàn là hệ 2 lớp (SBR + EPDM), kết hợp xử lý nền và thoát nước chuẩn ngay từ đầu. Nếu ưu tiên thi công nhanh, thay thế linh hoạt, bạn có thể cân nhắc gạch cao su EPDM hoặc thảm cao su EPDM tùy khu vực.
Để chọn đúng sàn EPDM sân chơi (1 lớp hay 2 lớp), hãy cung cấp: diện tích, nền hiện trạng, độ dày mong muốn và yêu cầu hoa văn. Chúng tôi sẽ đề xuất cấu hình tối ưu và dự toán vật tư minh bạch. Hotline/Zalo: 0945 57.33.57
Tham khảo thêm: Dịch vụ thi công sàn cao su Epdm
