Bài viết này sẽ giúp bạn nắm trọn:
- Kích thước sân Padel tiêu chuẩn quốc tế, sân đơn (1 đấu 1)
- Chiều cao lưới, chiều cao tường kính – lưới bao quanh
- Diện tích tối thiểu cần chuẩn bị nếu muốn xây dựng 1–2 sân
- So sánh kích cỡ sân Padel với Tennis và Pickleball để dễ hình dung

1. Tổng quan nhanh về kích thước sân Padel tiêu chuẩn
Theo quy định của Liên đoàn Padel Quốc tế (IPF/FIP), sân Padel tiêu chuẩn có kích thước:
- Chiều dài: 20 m
- Chiều rộng: 10 m
- Tổng diện tích mặt sân: khoảng 200 m²
Mặt sân được chia đôi bởi lưới ở giữa, và giống như tennis, mỗi bên sân có khu vực giao bóng (service box) được chia bằng vạch dọc trung tâm.
Bên ngoài đường biên, sân được bao quanh bởi hệ tường kính + lưới thép để bóng có thể bật lại và tiếp tục trong cuộc chơi – đây là điểm làm nên sự khác biệt giữa Padel và tennis/pickleball.

2. Chi tiết cấu trúc và kích thước sân Padel tiêu chuẩn
2.1. Kích thước mặt sân (Length x Width)
- Chiều dài sân Padel: 20 m
- Chiều rộng sân Padel: 10 m
Quy định cho phép sai số nhỏ khoảng ±0,5% khi thi công (tức là chênh lệch tối đa vài centimet), nhưng với sân thi đấu, các đơn vị thi công thường cố gắng bám sát kích thước chuẩn để đảm bảo cảm giác bóng và điều kiện thi đấu chuyên nghiệp.
2.2. Vạch kẻ và khu vực giao bóng
Mặt sân được chia ra như sau:
- Lưới nằm chính giữa, chia sân thành hai phần bằng nhau, mỗi phần 10 m x 10 m.
- Vạch giao bóng (service line) được kẻ cách lưới 6,95 m về phía sau.
- Từ lưới đến vạch giao bóng, phần sân được chia đôi bằng:
- Vạch dọc trung tâm (center service line), tạo thành hai ô giao bóng trái – phải, tương tự tennis.
- Vạch này thường kéo dài thêm khoảng 20 cm vượt qua vạch giao bóng để người chơi dễ quan sát.
Kết quả, mỗi bên sân có 2 ô giao bóng, kích thước gần tương đương 4 m x 5 m cho mỗi ô (tuỳ cách đo thực tế và vị trí vạch).
2.3. Chiều cao lưới sân Padel
Lưới sân Padel thấp hơn tennis một chút:
- Chiều cao lưới tại tâm: khoảng 0,88 m
- Chiều cao lưới tại trụ: khoảng 0,92 m
Lưới được căng vừa phải, không quá cứng, để bóng vẫn có thể chạm lưới và qua sân như trong tennis.
3. Chiều cao tường kính – lưới bao quanh sân Padel
Một trong những đặc trưng của môn Padel là hệ tường xung quanh sân, cho phép bóng bật kính/lưới và vẫn còn trong cuộc chơi.
3.1. Chiều cao tường phía cuối sân (back wall)
- Tổng chiều cao tường phía cuối sân thường là 4 m
- Cấu trúc phổ biến:
- Khoảng 3 m đầu: kính cường lực hoặc vật liệu đặc (tường gạch, panel), bề mặt nhẵn, đàn hồi tốt
- Phần 1 m phía trên: lưới thép/mạng thép
3.2. Chiều cao tường bên hông sân
Hai bên hông sân thường có cấu trúc “bậc thang”:
- Khu vực gần cuối sân (gần back wall): tường cao 4 m
- Đoạn giữa sân: thường là lưới cao khoảng 3 m
Cách bố trí này vừa đảm bảo an toàn, vừa cho phép bóng bật khỏi kính/lưới tạo nên những pha xử lý rất đặc trưng của Padel.

3.3. Chiều cao không gian trống phía trên sân
Ngoài kích thước ngang, một yêu cầu quan trọng là khoảng không phía trên sân:
- Tối thiểu nên có 6 m không gian trống tính từ mặt sân trở lên (không có xà, mái, đèn thấp…) để bóng không bị chạm trần.
Với các sân thi đấu quốc tế hoặc sân trong nhà, nhiều chủ đầu tư ưu tiên chiều cao lớn hơn 7–8 m để đánh thoải mái hơn.
4. Kích thước sân Padel đơn (1 đấu 1)
Mặc dù phần lớn trận đấu Padel là đánh đôi (2 vs 2), vẫn có phiên bản sân Padel đơn dành cho 1 vs 1.
Theo nhiều tài liệu và nhà cung cấp sân:
- Chiều dài: 20 m (giữ nguyên)
- Chiều rộng: 6 m (thu hẹp lại so với sân đôi 10 m)
Các thông số khác về chiều cao tường và lưới phần lớn giữ nguyên, chỉ thay đổi vị trí vạch để phù hợp thi đấu đơn. Tuy không phổ biến bằng sân đôi, sân đơn là lựa chọn hay cho:
- Không gian đất hẹp
- Sân luyện tập kỹ thuật, khả năng di chuyển, phản xạ cho người chơi trình độ cao
- Mô hình giải trí cá nhân, mini club
5. Diện tích tối thiểu để xây dựng sân Padel
Đây là phần nhiều người quan tâm khi chuẩn bị mặt bằng.
5.1. Diện tích phần sân + hành lang tối thiểu
Mặt sân chuẩn 20 x 10 m là 200 m². Tuy nhiên, khi xây sân cần:
- Chừa thêm hành lang xung quanh cho:
- Hệ khung thép, tường kính, lưới
- Đường đi, khu vực an toàn, chỗ đứng trọng tài, lối ra vào
Nhiều nhà sản xuất khuyến nghị:
- Diện tích tổng cho 1 sân (gồm phần sân + hành lang tối thiểu): khoảng 20,8 m x 10,8 m
→ tương đương khoảng 225 m²
Nếu có điều kiện, bạn nên chừa rộng hơn (ví dụ 22 x 12 m) để:
- Dễ bố trí ghế chờ, ghế khán giả
- Lối đi xung quanh không bị bí
5.2. Diện tích cho cụm nhiều sân
Khi làm cụm 2–4 sân, các đơn vị thiết kế thường:
- Đặt các sân song song, chung vách hoặc cách nhau 2–3 m
- Chừa thêm lối đi giữa các sân, lối vào từ 2 đầu…
Ví dụ sơ bộ:
- 2 sân đặt song song, cùng chiều dài, chung tường hoặc cách khoảng 2–3 m, tổng chiều rộng toàn bộ khu có thể khoảng 22–24 m, chiều dài vẫn 20,8–22 m tuỳ thiết kế.

6. So sánh kích thước sân Padel với tennis và pickleball
Để dễ hình dung, thử so sánh nhanh:
6.1. Padel vs Tennis
- Tennis: sân đôi tiêu chuẩn khoảng 23,77 m x 10,97 m (khoảng 261 m² mặt sân, chưa tính hành lang)
- Padel: 20 m x 10 m (200 m²), nhỏ hơn tennis khá nhiều.
Dù nhỏ hơn, Padel có hệ tường bao quanh, nên diện tích sử dụng thực tế rất “đầy”, bóng ít khi ra ngoài như tennis.
6.2. Padel vs Pickleball
- Pickleball: sân tiêu chuẩn nhỏ hơn nhiều, cỡ sân cầu lông (khoảng 13,41 x 6,1 m).
- Padel: lớn hơn pickleball khá rõ, cảm giác chơi gần với tennis hơn nhưng trong không gian khép kín.
Nhờ kích thước vừa phải và tường bao bóng, Padel phù hợp với nhiều lứa tuổi, ít phải chạy quá xa như tennis nhưng vẫn vận động toàn thân rất tốt.
7. Những lưu ý khi tìm hiểu để xây dựng sân Padel
Nếu bạn đang nghiên cứu kích thước sân Padel với mục đích đầu tư sân, ngoài thông số chiều dài, chiều rộng, bạn nên quan tâm thêm:
7.1. Nền móng & cao độ
- Mặt nền phải được xử lý phẳng, có độ dốc thoát nước hợp lý nếu sân ngoài trời.
- Đảm bảo cao độ ổn định để lắp đặt khung thép, tường kính theo đúng kích thước chuẩn 20 x 10 m.
7.2. Vị trí trụ lưới và vạch kẻ
- Lưới phải đặt chính giữa sân (mỗi bên 10 m).
- Tâm lưới và vị trí vạch giao bóng phải được đo chính xác (6,95 m từ lưới đến vạch giao bóng).
- Vạch kẻ nên dùng sơn chuyên dụng, màu trắng hoặc sáng, bề rộng rõ ràng nhưng không gây trơn trượt.
7.3. Chiều cao hệ khung – kính – lưới
- Đảm bảo cao 4 m ở cuối sân, 3–4 m ở hai bên theo tiêu chuẩn.
- Kính cường lực thường dày khoảng 10–12 mm, chịu lực tốt, lắp đặt bằng hệ khung thép chắc chắn.
7.4. Chiếu sáng và không gian trên cao
Nếu làm sân đêm, bố trí hệ thống đèn chiếu sáng nằm ngoài vùng bóng bay, tránh lóa mắt người chơi.
Đảm bảo khoảng không tối thiểu 6 m phía trên mặt sân, tránh xà, mái, quạt treo thấp.
8. Tóm tắt nhanh kích thước sân Padel chuẩn
Để bạn dễ ghi nhớ, có thể tóm tắt như sau:
- ✅ Kích thước sân Padel tiêu chuẩn: 20 m (dài) x 10 m (rộng)
- ✅ Diện tích mặt sân: ~200 m²
- ✅ Chiều cao lưới: ~0,88 m ở giữa, ~0,92 m ở hai bên
- ✅ Tường cuối sân: tổng 4 m (thường 3 m kính + 1 m lưới)
- ✅ Tường bên: 3–4 m, dạng bậc thang
- ✅ Khoảng không trên sân: tối thiểu 6 m
- ✅ Sân đơn: 20 m x 6 m (ít phổ biến hơn)
- ✅ Diện tích tổng (gồm hành lang tối thiểu): khoảng 20,8 x 10,8 m trở lên
Chỉ cần nắm những con số này, bạn đã có thể:
- Hiểu rõ kích thước sân Padel khi xem bản vẽ, báo giá của nhà thầu;
- So sánh và lựa chọn mặt bằng phù hợp nếu muốn làm sân;
- Tự tin hơn khi tư vấn cho khách hàng, bạn bè hoặc đối tác về Padel.
Xem thêm: Thi công sân Padel
