Giá Sơn Sân Pickleball 2025: Bảng Giá Chi Tiết, Cách Tính Chi Phí & So Sánh Các Thương Hiệu

Bạn đang tìm giá sơn sân Pickleball chuẩn xác để lập dự toán cho dự án tại trường học, khu dân cư hay CLB? Bài viết này tổng hợp bảng giá sơn sân Pickleball mới nhất theo m² và theo thùng, so sánh chi tiết giữa các thương hiệu phổ biến như SuKa, Nova, Terraco, Kova. Bạn sẽ thấy rõ chênh lệch giữa giá sơn sân Pickleball ngoài trời và giá sơn sân Pickleball trong nhà, cũng như cách tính giá sơn nền/mặt sân Pickleball theo số lớp (2–7 lớp), có hoặc không đệm EPDM.

Ngoài ra, chúng tôi cung cấp công thức ước tính nhanh, định mức tiêu hao, mẹo chọn màu–độ nhám và những lưu ý kỹ thuật để tối ưu chi phí mà vẫn đạt độ bền–độ bám tiêu chuẩn. Nếu cần báo giá chi tiết theo diện tích, vị trí thi công và hệ sơn mong muốn, hãy liên hệ Công ty Xây dựng Gia Long để được tư vấn miễn phí. Hotline/Zalo: 0945 57.33.57

Giá sơn sân Pickleball 2025 – SuKa, Nova, Terraco, Kova
Giá sơn sân Pickleball 2025 với bề mặt Acrylic chống trượt.

Nội Dung

1) Những yếu tố chi phối giá sơn sân Pickleball

Để có con số chính xác, bạn cần xem xét đồng thời 5 nhóm yếu tố sau:

Hệ sơn & số lớp

  • Hệ Acrylic cứng (phổ biến cho ngoài trời): bền, chống trượt, màu sắc đẹp, chi phí hợp lý.
  • Hệ Acrylic đệm hạt cao su EPDM: tăng độ êm, giảm chấn; giá cao hơn do thêm vật liệu đệm (có thể 5–7 lớp).

Thương hiệu & dòng sản phẩm

  • Terraco (Flexipave/Resurfacer/Cushion), Nova Sports (Novacoat/Surface/Resurface), Kova (CT08), SuKa Sports… Mỗi hãng có định mức tiêu hao, đóng gói khác nhau nên giá/lớp/m² khác nhau.

Điều kiện nền & phạm vi thi công

  • Mặt nền bê tông/nhựa đường mới hay cũ; có nứt, rỗ, thấm hay không. Nền xấu làm tăng chi phí xử lý & sơn lót.

Vị trí & logistics

  • Cự ly vận chuyển, thời tiết (độ ẩm/ mưa), thời gian thi công (ca đêm/cuối tuần) ảnh hưởng chi phí nhân công.

Hạng mục bổ sung

  • Kẻ vạch, chống trượt tăng cường, bo viền, sơn logo, phụ kiện (cát silica, EPDM, keo PU…), bảo hành.

2) Bảng giá sơn sân Pickleball theo thương hiệu

Mục này tổng hợp giá vật tư (thùng 20 kg/19 kg…) và đơn giá thi công/m² tiêu biểu từ nhiều nguồn. Giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm/đại lý.

2.1. SuKa Sports (Việt Nam)

Đơn giá thùng sơn và thi công trọn gói (tham khảo 2025):

  • Giá sơn SuKa Sports dao động từ: 1.430.000–1.870.000 đ/thùng 20kg
  • Hệ phổ thông 6 lớp: ~235.000–265.000 đ/m².
  • Hệ cao cấp có lớp đệm EPDM (~7 lớp / ~3 mm): ~355.000–395.000 đ/m².
  • Vật tư lẻ thường gặp: SuKa Resurface (lót), SuKa Surface (phủ màu), SuKa Cushion (trám/phẳng), EPDM, keo PU, sơn line… (bảng đơn giá chi tiết theo thùng trên nguồn). sukavietnam.com

Một số đại lý/đơn vị thi công khác cũng niêm yết đơn giá/m² cho các hệ 2–5 lớp (Decoturf, Laykold, TopSports…), thường từ ~84.000–192.000 đ/m² tùy hệ. Mức này phù hợp mặt sân cứng ít lớp, chưa bao gồm các cấu hình đệm cao su dày như hệ 7 lớp.

Sơn sân pickleball suka sports chính hãng.
Sơn sân pickleball cao cấp, chống trơn trượt Suka Sports.

2.2. Nova Sports (USA)

  • Novacoat / Surface (topcoat acrylic): tham khảo ~4.900.000 đ/thùng 19 kg (giá có thể biến động theo đại lý và thời điểm).
  • Một số bảng giá tổng hợp/định mức đóng gói (Resurface 30 gallons – 140 kg; Surface 30 gallons – 140 kg) cũng được niêm yết dạng tham khảo “bảng giá dự án”.
Sơn sân Pickleball Nova Sports
Sơn sân Pickleball thương hiệu Nova Sports

2.3. Terraco (Flexipave – hệ acrylic chuyên dụng sân thể thao)

  • Flexipave Coating Textured (20 kg): khoảng ~3.186.000 đ/thùng (giá tham khảo công khai).
  • Một số đại lý khác công bố thêm Resurfacer, Cushion BC/FC… (giá theo từng mã & quy cách).
  • Hệ Terraco đa sắc, có bảng màu cho bề mặt textured/smooth; màu đặc biệt có thể đặt theo yêu cầu (tác động nhẹ tới giá/lead time).
Sơn sân Pickleball Terraco Flexipave
Sơn sân Pickleball thương hiệu Terraco

2.4. Kova (CT08 – sân tennis/sân đa năng)

  • Kova CT08 – 20 kg: các đại lý niêm yết khoảng 4,25–6,07 triệu/ thùng (khác nhau theo khu vực/đại lý/đợt).
  • Một số bảng lịch sử giá (2022) thể hiện khoảng 5,58–6,41 triệu/20 kg theo từng tháng, dùng để tham khảo xu hướng.

Kết luận nhanh: Về giá vật tư thùng (20 kg/19 kg), mặt bằng thị trường đang xoay quanh ~3,1–6,1 triệu/thùng cho lớp phủ acrylic của các thương hiệu phổ biến. Con số thực tế sẽ phụ thuộc vào chiết khấu, mã hàng (lót/đệm/phủ), màu sắc, định mức tiêu hao và đại lý.

Sơn sân Pickleball Kova CT08 Gold
Sơn sân Pickleball thương hiệu Kova

3) Giá sơn sân Pickleball ngoài trời và trong nhà

3.1. Ngoài trời

  • Ưu tiên hệ acrylic chống trượt và kháng tia UV.
  • Đơn giá/m² thường cao hơn nếu dùng hệ đệm EPDM để giảm chấn/êm chân (nhất là khu dân cư, trường học). Với hệ 6–7 lớp, tham khảo ~235.000–395.000 đ/m² tùy cấu hình.

3.2. Trong nhà

  • Có thể dùng hệ acrylic ít lớp (yêu cầu êm chân thấp) hoặc hệ đệm EPDM (thi đấu/phòng tập cần giảm chấn).
  • Nếu ưu tiên êm – chống rung, hãy cân nhắc thêm lớp cushion (chi phí tăng nhưng trải nghiệm tốt hơn). Mức giá cho các hệ 2–5 lớp cơ bản nằm ~84.000–192.000 đ/m² theo niêm yết của một số nhà cung cấp/thi công; thêm nhiều lớp đệm thì chi phí tăng tương ứng.

4) Giá sơn nền sân Pickleball: Cấu tạo – định mức – vật tư

Một sân Pickleball chuẩn thường thi công theo chuỗi lớp (ví dụ hệ Acrylic cứng):

Ví dụ cấu tạo phổ biến:

  1. Xử lý bề mặt/ vá nứt/ tạo phẳng (Cushion/Putty/Resurfacer)
  2. Sơn lót (Resurface/Latex-lót)
  3. Sơn phủ màu 2–3 lớp (Surface/Topcoat)
  4. Sơn line (Line Paint)
  • Ở hệ có đệm EPDM, thêm 1–3 lớp cushion chứa hạt cao su EPDM để tăng êm và giảm chấn.
  • Định mức tiêu hao từng lớp phụ thuộc độ nhám nền, tay nghề, điều kiện thời tiết.
Bề mặt sơn sân thể thao hệ Acrylic cứng
Mẫu bề mặt sơn sân thể thao hệ Acrylic cứng
Bề mặt sơn sân thể thao hệ Acrylic đệm Epdm
Mẫu bề mặt sơn sân thể thao hệ Acrylic đệm Epdm

Vật tư đại diện (tham khảo thị trường):

  1. SuKa Resurface/Surface/Cushion, EPDM, Line (có đơn giá/m² & giá theo thùng công bố công khai).
  2. Nova Novacoat/Surface (topcoat 19 kg ~4,9 triệu).
  3. Terraco Flexipave Coating Textured 20 kg ~3,186 triệu**; các mã Resurfacer/Cushion tham khảo bảng giá đại lý.
  4. Kova CT08 20 kg ~4,25–6,07 triệu** theo đại lý/đợt.

Gợi ý chọn lớp & màu:

  • Màu tối thường “ăn” nhiệt hơn màu sáng;
  • Hạt cát silica trộn trong lớp phủ tăng độ bám – chống trượt (ảnh hưởng nhẹ đến tiêu hao & chi phí).

5) Cách tính tổng chi phí một sân chuẩn (ví dụ minh họa)

Giả sử bạn muốn làm 01 sân Pickleball tiêu chuẩn (khoảng ~134–160 m² tùy cấu hình vùng tự do ngoài sân), chọn hệ Acrylic cứng 6 lớp phổ thông, thi công ngoài trời.

Bước 1 – Xác định diện tích

  • Kích thước khu sân (bao gồm vùng an toàn/ run-off): thường ~16 m × 8 m ≤ … ≤ 20 m × 9 m (tham khảo layout thực tế của dự án).
  • Giả sử chọn 160 m² để dự phòng hao hụt & mép.

Bước 2 – Chọn hệ sơn & đơn giá

Hệ Acrylic 6 lớp phổ thông: ~235.000–265.000 đ/m² (thi công trọn gói tham khảo). Tổng chi phí ước tính:

  • Thấp: 160 × 235.000 = 37.600.000 đ
  • Cao: 160 × 265.000 = 42.400.000 đ

Bước 3 – Hạng mục kèm theo

  • Sơn line (đã tính trong cấu hình), logo (nếu có), xử lý nứt nẻ đặc biệt, bo viền, vệ sinh sau thi công.
  • Vận chuyển – nhân công: có thể đã bao gồm trong trọn gói; nếu vùng xa/đảo cần cộng thêm.

Bước 4 – Phát sinh (nếu có)

Nâng cấp lớp đệm EPDM (thêm 1 lớp hạt cao su Epdm): tổng tăng 20–60%+ so với hệ cứng, tùy độ dày/định mức (tham chiếu khung giá hệ 7 lớp).

Mẹo tối ưu: Nếu ngân sách hạn chế, hãy ưu tiên chuẩn bị nền tốt (phẳng – sạch – khô) để giảm tiêu hao và đạt thẩm mỹ ở lớp phủ; tiếp theo mới cân nhắc nâng cấp đệm.

6) So sánh nhanh giá sơn mặt sân Pickleball theo mục tiêu sử dụng

6.1. Tiết kiệm ngân sách – sân cộng đồng/nhà riêng

  • Chọn hệ 2–4 lớp acrylic cứng (ngoại/ nội thất tùy vị trí), ưu tiên độ bám & chống trượt vừa đủ.
  • Khung giá tham khảo: ~84.000–132.000 đ/m² (2–4 lớp theo niêm yết một số nhà cung cấp).
  • Thương hiệu: Terraco Flexipave (coating textured), Kova CT08, SuKa Surface (tùy đại lý & cấu hình).

6.2. Cân bằng hiệu năng – sân trường học, chung cư

  • Hệ 5–6 lớp acrylic (có hoặc không có 1–2 lớp cushion mỏng).
  • Khung giá tham khảo: ~130.000–265.000 đ/m² (tùy số lớp – thêm cushion giá tăng).
  • Thương hiệu: SuKa Sports 6 lớp, Nova Surface/Resurface (phủ + lót), Terraco Flexipave (kết hợp Resurfacer/Cushion).

6.3. Hiệu năng cao – luyện tập chuyên sâu/thi đấu phong trào

  • Hệ 6–7 lớp có đệm EPDM (êm chân, giảm chấn, tăng kiểm soát).
  • Khung giá tham khảo: ~355.000–395.000 đ/m² với hệ đệm dày (~3 mm).
  • Thương hiệu: SuKa (cushion + surface); có thể kết hợp cát silica, keo PU để tối ưu cảm giác & độ bám.
Quy trình thi công sơn sân Pickleball lớp phủ màu
Phủ màu acrylic cho mặt sân Pickleball đạt độ nhám tiêu chuẩn.

7) Bảng giá sơn sân Pickleball – tóm tắt tham khảo

7.1. Đơn giá sơn mặt sân Pickleball theo thùng (vật tư lẻ)

Thương hiệu Sản phẩm/Quy cách Giá tham khảo
Terraco Flexipave Coating Textured – 20 kg ~3.186.000 đ/thùng.
Nova Sports Novacoat/Surface – 19 kg ~4.900.000 đ/thùng (đại lý).
Kova CT08 – 20 kg ~4.250.000–6.075.000 đ/thùng (khác nhau theo đại lý/thời điểm).
SuKa Resurface/Surface/Cushion/Line… Giá theo mã hàng; xem bảng chi tiết tại đây

Giá thùng thay đổi theo màu sắc, mã sản phẩm, chính sách đại lý, thời điểm.

7.2. Giá sơn làm sân Pickleball theo m² (thi công trọn gói)

Cấu hình hệ sơn Số lớp Khung giá tham khảo
Hệ 2–3 lớp cơ bản 2–3 ~84.000–122.000 đ/m² (tuỳ thương hiệu/ nhà cung cấp).
Hệ 3–5 lớp nâng cao 3–5 ~130.000–192.000 đ/m².
Hệ Acrylic 6 lớp phổ thông 6 ~235.000–265.000 đ/m².
Hệ đệm EPDM cao cấp (~3 mm) 7 ~355.000–395.000 đ/m².

8) Giá sơn nền sân Pickleball: Case study rút gọn

Case A – Sân ngoài trời 160 m², hệ 6 lớp (phổ thông)

  • Đơn giá: ~235–265k đ/m² ⇒ 37,6–42,4 triệu. 
  • Khi nào chọn: sân khu dân cư, trường học, CLB phong trào cần độ bền – chống trượt – màu sắc đẹp với chi phí hợp lý.

Case B – Sân ngoài trời 160 m², hệ 7 lớp (đệm EPDM)

  • Đơn giá: ~355–395k đ/m² ⇒ 56,8–63,2 triệu.
  • Khi nào chọn: sân cần êm – giảm chấn (người lớn tuổi/ học sinh), luyện tập cường độ cao.

Case C – Sân trong nhà 160 m², hệ 3–4 lớp (tiết kiệm)

  • Đơn giá: ~92–132k đ/m² ⇒ 14,7–21,1 triệu (tham khảo các gói 2–4 lớp).
  • Khi nào chọn: không ưu tiên đệm, nhu cầu giải trí nhẹ, sàn nền tốt, khô thoáng.

9) Lưu ý kỹ thuật để tối ưu chi phí & độ bền

  • Độ dốc & thoát nước: ngoài trời cần dốc tối thiểu để không ứ đọng; nước đọng làm bong tróc, rêu mốc.
  • Độ ẩm nền: đo độ ẩm bê tông trước khi sơn; nếu cao, cần khử ẩm/ chống thấm phù hợp.
  • Nhiệt độ/ thời tiết: thi công trong ngưỡng nhiệt – ẩm mà nhà sản xuất khuyến nghị.
  • Cát silica/ độ nhám: pha đúng tỉ lệ để đạt hệ số ma sát phù hợp Pickleball (không quá trơn, không quá sần).
  • Bảo dưỡng sau sơn: tránh nước mưa/ bụi bẩn trong thời gian ninh kết; vệ sinh định kỳ kéo dài tuổi thọ màu.

10) Gợi ý chọn thương hiệu theo nhu cầu

  • Muốn tối ưu chi phí thùng/20kg: cân nhắc thương hiệu SuKa Sports – kiểm tra kỹ định mức tiêu hao để tính/m².
  • Muốn tông màu – hoàn thiện đẹp, thương hiệu quốc tế: Nova Novacoat/Surface (19 kg ~4,9 triệu); thường dùng làm topcoat cho mặt sân thẩm mỹ hoặc Kova CT08 (20 kg ~4,25–6,07 triệu); phù hợp sân đa năng/tennis—có thể áp dụng cho Pickleball theo định mức phù hợp.
  • Muốn hệ giải pháp & bảng giá trọn gói theo lớp: SuKa Sports có khung giá theo lớp (6–7 lớp) & bảng vật tư lẻ rõ ràng—thuận tiện lên dự toán theo ngoài trời/đệm EPDM.

11) Giá sơn mặt sân Pickleball – checklist báo giá nhanh gửi nhà thầu

  1. Vị trí – diện tích – số sân (ngoài trời/trong nhà).
  2. Hiện trạng nền (bê tông/nhựa đường; độ phẳng; nứt, rỗ; chống thấm).
  3. Hệ sơn yêu cầu (2–7 lớp, có/không có đệm EPDM).
  4. Màu sắc (2–3 tông chính + viền; logo nếu có).
  5. Chống trượt (độ nhám mong muốn: tiêu chuẩn luyện tập/giải trí).
  6. Phạm vi kẻ line (1 sân/2 sân; độ dày line).
  7. Bảo hành – tiến độ – giờ thi công (ngày/đêm; có yêu cầu đặc biệt).

Cung cấp đủ 7 mục này sẽ giúp bạn nhận bảng giá sơn sân Pickleball chính xác, hạn chế phát sinh.

12) Câu hỏi thường gặp về giá sơn sân Pickleball

12.1. Giá sơn sân Pickleball gồm những gì?

Tùy báo giá, nhưng thường gồm vật tư sơn (primer – tạo phẳng – lót – phủ – line), nhân công, vệ sinh mặt bằng, bảo hành. Vận chuyển trạc thải/sửa nền nặng có thể tính riêng.

12.2. Giá sơn sân Pickleball ngoài trời có khác trong nhà không?

Có. Ngoài trời cần chống UV – chống trượt – kháng nước, đôi khi nền nhựa đường; trong nhà nhấn mạnh độ êm – bụi. Vì vậy cấu hình lớp khác nhau, dẫn đến khác biệt chi phí.

12.3. Làm sao ước lượng giá sơn nền sân Pickleball nhanh?

  • Xác định diện tích (bao gồm run-off).
  • Chọn hệ sơn (2–7 lớp).
  • Áp đơn giá/m² theo hệ. Ví dụ 160 m² × 235–265k đ/m² (hệ 6 lớp) ≈ 37,6–42,4 triệu.

12.4. Tại sao bảng giá sơn sân Pickleball mỗi nơi một khác?

Do thương hiệu, đại lý, chiết khấu theo khối lượng, màu đặc biệt, định mức tiêu hao khác nhau; thêm điều kiện nền, logistics và bảo hành.

12.5. Tôi muốn sân êm chân hơn, giá có tăng nhiều không?

Có. Hệ đệm EPDM thêm 1–3 lớp sẽ tăng chi phí đáng kể (khung ~355–395k đ/m² cho cấu hình 7 lớp dày ~3 mm theo tham khảo).

12.6. Nên chọn sơn SuKa, Nova, Terraco hay Kova?

  • Muốn dễ mua/ giá thùng hợp lý: cân nhắc SuKa Sports
  • Muốn lớp phủ đẹp, thương hiệu quốc tế: Nova Novacoat/Surface.
  • Muốn lựa chọn nội địa phổ biến: SuKa Sports là lựa chọn hợp lý.
  • Muốn “gói giải pháp” theo lớp rõ ràng: SuKa có khung 6–7 lớp & bảng vật tư lẻ đầy đủ

Kết luận & khuyến nghị

Nếu bạn đang cần bảng giá sơn làm sân Pickleball nhanh để quyết định, hãy:

  • Chốt diện tích (gồm run-off),
  • Chọn hệ sơn theo nhu cầu (2–7 lớp; có/không đệm EPDM),
  • So sánh ít nhất 2–3 thương hiệu (SuKa/Nova/Terraco/Kova) theo định mức – bảo hành – tiến độ,
  • Yêu cầu dự toán chi tiết (vật tư lẻ, nhân công, vận chuyển, xử lý nền, line/logo, điều kiện thời tiết).

Với ngoài trời, ưu tiên hệ acrylic cứng 5–6 lớp hoặc đệm EPDM nếu muốn êm chân. Với trong nhà, cân nhắc đệm mỏng để đạt cảm giác đánh tốt hơn mà vẫn tối ưu chi phí.

Tham khảo: Dịch vụ thi công sân Pickleball

Mời bạn đánh giá