Sơn sân tennis khác hoàn toàn sơn tường. Đây là sơn thể thao chuyên dụng (thường là acrylic gốc nước hoặc PU) có độ đàn hồi nhẹ, độ nhám chống trơn, chống tia UV, bền thời tiết và cho độ nảy bóng ổn định. Bài viết này giúp bạn hiểu sơn sân tennis gồm những lớp gì, chọn màu ra sao, định mức và bảng giá tham khảo. Nếu bạn là chủ sân hoặc nhà thầu muốn mua sơn sân tennis, chúng tôi bán sơn sân Tennis chính hãng và tư vấn thi công miễn phí; đồng thời có dịch vụ sơn trọn gói để đảm bảo đồng bộ từ vật tư đến thi công.
Từ khóa: bán sơn sân tennis, sơn sân tennis loại nào tốt, sơn sân tennis gồm những lớp gì, mua sơn sân tennis ở đâu.

1) Sơn sân tennis chuyên dụng là gì?
- Acrylic gốc nước (phổ biến nhất): bền màu, chống UV, khô nhanh, mùi nhẹ; dễ trộn cát mịn trong lớp đệm để tạo độ nhám.
- PU (Polyurethane): đàn hồi hơn, chịu mài mòn tốt; chi phí thường cao hơn; phù hợp khu vực cần êm chân.
- Đặc tính cốt lõi:
- Độ bám dính cao trên nền bê tông/asphalt (nhờ sơn lót thẩm thấu)
- Độ nhám – ma sát ổn định (nhờ đệm có cát/cao su)
- Độ bền màu trước nắng mưa, chống trơn trượt khi ẩm
Thương hiệu tham khảo (tuỳ khu vực cung ứng): SuKa Sports, Kova (dòng CT dùng cho thể thao), Nova Sports, một số hãng PU thể thao… Chúng tôi cung cấp SuKa Sports và có thể đặt hàng theo yêu cầu.
Gợi ý: Các hệ acrylic đa lớp tương tự được dùng tại nhiều sự kiện chuyên nghiệp (các giải lớn thường sử dụng hệ acrylic nhiều lớp với công thức riêng của từng nhà sản xuất).
2) Hệ thống sơn sân tennis gồm những lớp gì?
| Lớp | Chức năng | Gợi ý vật liệu |
| Sơn lót (Primer) | Thẩm thấu – tăng bám dính với nền bê tông/asphalt; khóa bụi/kiềm | Lót acrylic thẩm thấu sâu |
| Lớp đệm (Resurfacer/Cushion) × 2–3 | Tạo nhám chống trơn; che vi rỗ; hỗ trợ độ nảy ổn định, êm chân | Acrylic đệm trộn cát mịn/cao su mịn |
| Sơn phủ màu (Topcoat) × 1–2 | Tạo màu – chống UV – chịu thời tiết | Phủ acrylic/PU |
| Kẻ line | Vạch 5 cm (baseline có thể dày hơn) | Sơn line trắng chuyên dụng |
Lưu ý thi công:
- Kiểm soát độ ẩm nền và độ dốc 0,5–1%; mài – vá nứt/lõm trước khi sơn.
- Dán băng keo line để đường vạch sắc nét, đúng kích thước.
3) Chọn loại sơn & màu sân (inner/outer)
3.1 Lựa chọn theo nền
- Nền bê tông: ưu tiên acrylic gốc nước (lót thẩm thấu tốt), có thể thêm đệm đàn hồi nếu cần êm chân.
- Nền asphalt: tương thích tốt với acrylic; kiểm soát ủ nền trước khi sơn.
3.2 Gợi ý màu (phối 2 tông inner/outer)
- Xanh dương đậm (inner) + xanh dương nhạt (outer) – dễ nhìn bóng, hiện đại.
- Xanh lá đậm (inner) + xanh lá nhạt (outer) – dịu mắt, hoà cảnh quan.
- Đỏ đất nện (inner) + xanh/xám (outer) – cảm giác thể thao, nổi bật.
Mẹo: Chọn tương phản tốt với bóng tennis (vàng/ xanh), hạn chế gam quá sáng gây chói nắng.

4) Định mức – ước tính vật tư (tham khảo)
Định mức thay đổi theo độ phẳng nền, cỡ cát, nhiệt độ/độ ẩm. Bảng dưới để lập kế hoạch.
| Hạng mục | Định mức ước tính | Ghi chú |
| Lót | ~0,12–0,18 kg/m²/lớp | 1 lớp |
| Đệm (cát/cao su) | ~0,35–0,55 kg/m²/lớp | 2–3 lớp |
| Phủ màu | ~0,20–0,30 kg/m²/lớp | 1–2 lớp |
| Line | ~0,08–0,12 kg/m² (quy đổi) | Trọn sân |
Ví dụ ước tính vật tư cho sân ~592 m² (phương án phong trào):
- Lót: ~70–110 kg
- Đệm (2–3 lớp): ~420–980 kg
- Phủ màu (2 lớp): ~240–360 kg
- Line: ~5–7 kg (quy đổi)
Chúng tôi có thể tính định mức chính xác theo hiện trạng nền và cấu hình lớp bạn chọn.
5) Bảng giá tham khảo (vật tư sơn)
Giá thực tế biến động theo thị trường và màu sắc. Liên hệ để nhận báo giá mới nhất.
| Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
| Sơn lót acrylic | 18–20 kg/thùng | Liên hệ | Cho bê tông/asphalt |
| Sơn đệm (có cát/cao su) | 18–20 kg/thùng | Liên hệ | 2–3 lớp |
| Sơn phủ màu acrylic | 18–20 kg/thùng | Liên hệ | 1–2 lớp, đa màu |
| Sơn line trắng | 5 kg/thùng | Liên hệ | Che phủ tốt |
| Bộ combo sân ~592 m² | Gói vật tư | Liên hệ | Tối ưu theo cấu hình |
Ưu đãi khi mua sơn: tư vấn lớp – định mức, file hướng dẫn thi công, mẫu phối màu, hỗ trợ kẻ line chuẩn.

6) Bán sơn sân tennis & dịch vụ thi công trọn gói
- Cung cấp sơn chính hãng (SuKa Sports và các hãng theo yêu cầu), CO‑CQ đầy đủ.
- Gói vật tư linh hoạt: chỉ vật tư / vật tư + dụng cụ (roller, băng keo line, dụng cụ kéo sơn…).
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: xử lý nứt/lõm, tỷ lệ pha cát, điều kiện thi công.
- Thi công trọn gói: nếu bạn muốn đồng bộ và bảo hành, đội thi công của chúng tôi sẽ đảm nhận từ xử lý nền đến kẻ line.
Liên kết nội bộ:
7) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Sơn sân tennis loại nào tốt?
Acrylic nhiều lớp là lựa chọn ổn định – kinh tế cho ngoài trời. Nếu muốn êm chân hơn, cân nhắc PU hoặc đệm acrylic bổ sung.
2) Có thể chỉ sơn phủ màu mà bỏ lớp đệm không?
Có, nhưng bề mặt sẽ kém nhám – kém êm và độ bền giảm. Khuyến nghị ít nhất 2 lớp đệm.
3) Màu nào bền nhất?
Gam xanh dương/xanh lá nhạt – trung tính thường bền màu hơn gam quá đậm/ quá sáng dưới nắng gắt.
4) Tự thi công có được không?
Được, nhưng cần chuẩn bị nền kỹ (độ dốc, vá nứt/lõm), theo định mức – thời tiết – thời gian khô. Chúng tôi cung cấp hướng dẫn chi tiết.
5) Một sân bao lâu phải sơn lại?
Trung bình 2–3 năm (tuỳ tần suất sử dụng – thời tiết). Vệ sinh – bảo dưỡng tốt sẽ kéo dài tuổi thọ.
8) Mua sơn / nhận tư vấn miễn phí
Bạn đang cần mua sơn sân tennis hay muốn tư vấn hệ sơn phù hợp nền bê tông/asphalt? Liên hệ chúng tôi để nhận bảng màu – định mức – báo giá và hỗ trợ kỹ thuật. Nếu cần, đội ngũ có thể thi công trọn gói để đảm bảo đồng bộ và bảo hành rõ ràng.
Bán sơn sân Tennis chính hãng | Nhận tư vấn | Nhận bảng màu – Hotline/Zalo: 0945 57.33.57
