Làm một sân tennis hết bao nhiêu tiền? Câu trả lời phụ thuộc vào nền móng, hệ mặt sân, phụ kiện (lưới, hàng rào, đèn…), địa điểm thi công và quy mô khu đất. Bài viết này tổng hợp “chi phí làm sân tennis”, “giá thi công sân tennis”, “báo giá thi công sân tennis” theo mặt bằng năm 2025 để bạn có khung ước tính ban đầu, kèm bảng giá tham khảo. Từ khóa tiếng Anh tương đương: tennis court construction cost.
Tóm tắt nhanh: Với sân tiêu chuẩn (kích thước tổng thể ~36,57 × 18,29 m ≈ 668 m²) đầy đủ phụ kiện, tổng chi phí xây dựng thường nằm trong khoảng ~300 – 500 triệu đồng/sân (tham khảo). Con số cụ thể sẽ khác nhau theo cấu hình, địa điểm và yêu cầu hoàn thiện.

1) Những yếu tố quyết định chi phí làm sân tennis
1.1 Diện tích & quy mô tổng thể
- Sân thi đấu đôi: mặt sân 23,77 × 10,97 m.
- Khu an toàn (run‑off) chuẩn cao: ~6,40 m cuối sân và 3,66 m hai bên → tổng thể 36,57 × 18,29 m ≈ 668 m².
- Phương án phong trào: ~34,73 × 17,07 m ≈ 592 m² (tiết kiệm quỹ đất/chi phí hơn).
Diện tích càng lớn, khối lượng nền móng – hàng rào – chiếu sáng càng tăng → chi phí tăng.
Xem thêm: Kích thước sân Tennis
1.2 Loại nền móng (bê tông vs asphalt)
- Bê tông xi măng: bền, ổn định; bảo dưỡng ~28 ngày trước sơn; chi phí thường cao hơn asphalt.
- Nhựa đường (asphalt): đàn hồi nhẹ, thi công nhanh; ủ nền ~14 ngày; nhạy cảm nhiệt độ.
Nền móng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí; chọn giải pháp phù hợp địa chất – ngân sách – tiến độ.
1.3 Hệ mặt sân & chất lượng vật liệu
- Acrylic tiêu chuẩn (lót → 2–3 lớp đệm → 1–2 lớp phủ → kẻ line).
- Tuỳ chọn lớp đệm đàn hồi (cushion) cho êm chân, chống trơn, độ nảy ổn định → giá tăng.
- Hãng sơn (chính hãng/CO‑CQ, phổ màu, chống UV) ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền – chi phí.

1.4 Phụ kiện & trang thiết bị
- Trụ – lưới tennis, hàng rào B40, đèn chiếu sáng, ghế trọng tài, ghế nghỉ, hệ thống thoát nước…
- Ví dụ: 8 trụ đèn (tương đương 4 cột đôi) + đèn LED/Metal Halide 200–1000W/đèn; hàng rào cao 3–4 m quanh sân.

1.5 Địa điểm thi công & logistics
- Vận chuyển vật tư – máy móc, nhân công lưu trú (nếu xa), biện pháp thi công theo hiện trạng…
- Công trình ở đô thị lớn có thể khác tỉnh xa do mặt bằng – thời tiết – thủ tục.
2) Khung giá thi công sân tennis tham khảo (2025)
Lưu ý: Đây là ước tính tham khảo để bạn lập ngân sách ban đầu. Báo giá chính xác chỉ có sau khảo sát hiện trường và chốt cấu hình.
2.1 Hạng mục nền móng (đơn giá tham khảo)
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá tham khảo* |
| Base đá dăm, lu lèn, mương thoát nước | m² | 120.000 – 200.000 |
| Nền bê tông xi măng (10–12 cm, M200–M250) | m² | 300.000 – 450.000 |
| Nền nhựa đường (asphalt nóng 5–7 cm) | m² | 260.000 – 400.000 |
*Không gồm phát sinh xử lý địa chất phức tạp, không gồm VAT/vận chuyển xa.
2.2 Hệ mặt sân (acrylic) & kẻ line
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá tham khảo* |
| Sơn lại sân (vệ sinh + sửa cục bộ + 1 lót + 2 đệm + 2 phủ + line) | m² | 180.000 – 260.000 |
| Sơn mới trên nền đạt chuẩn (1 lót + 2–3 đệm + 2 phủ + line) | m² | 200.000 – 300.000 |
| Tuỳ chọn đệm đàn hồi (cushion nâng cao) | m² | +40.000 – +100.000 |
| Kẻ line lại (trọn sân) | sân | 4.500.000 – 7.000.000 |
*Vật tư chính hãng, chưa gồm VAT/vận chuyển.
2.3 Phụ kiện – trang thiết bị
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá tham khảo |
| Trụ + lưới tennis tiêu chuẩn | bộ | 8.000.000 – 18.000.000 |
| Hàng rào B40 (cao 3–4 m, cột thép, sơn) | md | 550.000 – 850.000 |
| Cột đèn + đèn LED thể thao (200–1000W/đèn) | bộ/cột | 12.000.000 – 45.000.000 |
| Ghế trọng tài, ghế nghỉ cầu thủ | bộ | 3.000.000 – 12.000.000 |
Gợi ý tối ưu: Nếu cần tiết kiệm, có thể làm trước mặt sân + hàng rào, để đèn chiếu sáng thành giai đoạn 2.
3) Ví dụ ước tính tổng chi phí làm sân Tennis (case tham khảo)
Bài toán: Xây mới 01 sân tennis phương án phong trào (34,73 × 17,07 m ≈ 592 m²), nền bê tông, mặt sân Acrylic tiêu chuẩn, hàng rào 3 m quanh sân, chưa lắp đèn.
| Hạng mục | Khối lượng | Đơn giá tham khảo | Thành tiền (ước tính) |
| Base + thoát nước | 592 m² | 150.000 | ~88.800.000 |
| Nền bê tông M200 (10–12 cm) | 592 m² | 360.000 | ~213.100.000 |
| Mặt sân acrylic tiêu chuẩn | 592 m² | 240.000 | ~142.100.000 |
| Kẻ line trọn sân | 1 sân | trọn gói | ~5.500.000 |
| Hàng rào B40 cao 3 m | 2×(34,73+17,07) ≈ 103,6 md | 700.000 | ~72.500.000 |
| Tạm tính | ~522.000.000 |
Ví dụ trên chưa tính VAT, vận chuyển xa, xử lý nền phức tạp; là một kịch bản tham khảo để bạn hình dung cấu phần chi phí. Tùy dự án, có thể tối ưu xuống khoảng 300–500 triệu đồng khi: (1) diện tích tổng thể nhỏ hơn, (2) đơn giá vật tư – nhân công khu vực tốt, (3) cắt bớt hạng mục hoặc chia làm 2 giai đoạn.
4) Bảng giá dịch vụ (tham khảo)
Liên hệ để nhận bảng giá chính thức theo cấu hình – địa điểm – tiến độ.
- Chi phí làm sân tennis tiêu chuẩn (nền + mặt sân + hàng rào + phụ kiện cơ bản): từ 300 – 500 triệu đồng/sân (tùy phương án tổng thể, chưa gồm VAT/vận chuyển xa).
- Thi công sơn cải tạo lại sân tennis (diện tích tiêu chuẩn): từ 120 – 180 triệu đồng/sân (tùy mức hư hỏng, xử lý nứt/lõm).
- Sửa chữa cục bộ (vá nứt, vá lõm, kẻ line lại): khảo sát – báo giá theo thực tế.
Gợi ý nâng cấp: Thêm đệm đàn hồi (cushion), đèn LED tiết kiệm điện, ghế trọng tài, ghế nghỉ… để trải nghiệm tốt hơn.
5) Dịch vụ bao gồm những gì?
- Khảo sát – tư vấn miễn phí, đề xuất layout tổng thể (theo quỹ đất) và mặt cắt kết cấu.
- Thiết kế – thi công trọn gói: nền móng, mặt sân, line, phụ kiện; quản lý tiến độ – an toàn.
- Vật tư chính hãng (CO‑CQ), bảo hành 12–24 tháng cho lớp sơn bong tróc/ố màu bất thường theo điều kiện sử dụng.
- Bàn giao – hướng dẫn bảo trì, lên lịch bảo dưỡng định kỳ nếu khách yêu cầu.
Một sân tennis xây đúng chuẩn có thể khai thác 10–20 năm (bảo trì tốt, sơn lại định kỳ 2–3 năm/lần).
6) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Nên chọn nền bê tông hay asphalt để tối ưu chi phí?
Bê tông ổn định – bền, chi phí thường cao hơn; asphalt thi công nhanh – êm chân, chi phí thân thiện hơn. Tùy địa chất – mục tiêu – tiến độ.
2) Tại sao cùng diện tích mà báo giá chênh nhau?
Do địa điểm (vận chuyển – nhân công), vật tư (hãng sơn – đệm), hạng mục đi kèm (hàng rào, đèn…), điều kiện nền (xử lý nứt/lõm).
3) Làm thế nào để giảm chi phí ban đầu?
Chia 2 giai đoạn (thi công mặt sân trước, lắp đèn sau), chọn phương án phong trào (diện tích tổng thể nhỏ hơn), tối ưu hàng rào theo thế đất.
4) Thời gian thi công bao lâu?
Trung bình 3–5 tuần (tuỳ nền móng, thời tiết). Riêng bảo dưỡng nền: bê tông ~28 ngày, asphalt ~14 ngày trước khi sơn.
5) Có hỗ trợ hồ sơ – bản vẽ – giấy tờ?
Có. Chúng tôi cung cấp bản vẽ layout, thuyết minh kỹ thuật, catalog sơn, CO‑CQ, biên bản nghiệm thu.
7) Nhận báo giá thi công sân Tennis chi tiết theo nhu cầu
Cần báo giá sát thực tế cho dự án của bạn? Hãy liên hệ để được khảo sát miễn phí, nhận phương án tối ưu và bảng chi phí chi tiết theo quỹ đất – tiến độ – ngân sách.
Gọi ngay/Zalo: 0945 57.33.57
Liên kết nội bộ gợi ý:
