Bài viết này tổng hợp kích thước sân tennis theo tiêu chuẩn quốc tế (ITF) cho cả sân đánh đơn và đánh đôi, kèm khoảng trống an toàn quanh sân, sơ đồ vạch kẻ, cũng như các biến thể phổ biến như sân tennis mini trong khu dân cư hoặc cho trẻ em. Thông tin hữu ích cho người chơi, nhà trường, chủ đầu tư đang chuẩn bị xây sân tennis hoặc tìm hiểu luật – quy chuẩn. Nội dung được trình bày dạng bảng dễ tra cứu, có liên kết đến các bài viết liên quan về cấu tạo, quy trình sơn, chi phí làm sân tennis để bạn tham khảo thêm. Nếu anh/chị cần thi công sân tennis đạt chuẩn, vui lòng xem trang dịch vụ ở cuối bài.
Từ khóa liên quan: kích thước sân tennis tiêu chuẩn, kích thước sân tennis chuẩn quốc tế, kích thước sân tennis chuẩn, kích thước sân quần vợt, kích thước sân tennis mini.

1) Kích thước tiêu chuẩn sân tennis (ITF)
Sân Tennis tiêu chuẩn có dạng hình chữ nhật:
- Chiều dài: 23,77 m (cho cả sân đơn và sân đôi)
- Chiều rộng sân đánh đơn: 8,23 m
- Chiều rộng sân đánh đôi: 10,97 m (rộng hơn sân đơn nhờ hành lang đôi hai bên)
Hiểu nhanh: Sân đôi và sân đơn cùng chiều dài (23,77 m) nhưng khác chiều rộng. Phần chênh lệch 10,97 – 8,23 = 2,74 m chính là hai hành lang đôi; mỗi bên 1,37 m.
Bảng kích thước mặt sân thi đấu
| Loại sân | Dài (m) | Rộng (m) | Ghi chú |
| Sân đơn | 23,77 | 8,23 | Dùng vạch đơn làm biên dọc |
| Sân đôi | 23,77 | 10,97 | Dùng vạch đôi làm biên dọc (có hành lang 1,37 m mỗi bên) |
Khoảng cách quan trọng trong sân
| Hạng mục | Kích thước | Ghi chú |
| Từ lưới đến vạch giao bóng | 6,40 m | Xác lập chiều sâu ô giao bóng |
| Bề rộng đường line | 5 cm | Baseline có thể dày hơn (tối đa ~10 cm) ở một số sân |
| Chiều cao lưới ở giữa | 0,914 m | Cột lưới ~1,07 m |
| Bề rộng hành lang đôi | 1,37 m | Mỗi bên 1,37 m |
Mẹo đọc vạch kẻ: Hai ô giao bóng (service box) được chia bởi vạch giữa sân vuông góc với lưới. Bề rộng mỗi ô service là 4,11 m (một nửa bề rộng sân đơn 8,23 m).

2) Khoảng trống an toàn xung quanh sân (run‑off)
Bên ngoài đường biên thi đấu cần khoảng trống để vận động viên chạy đà, hãm tốc và di chuyển an toàn. Kích thước khuyến nghị (tham khảo thực tế thi công):
Kích thước vùng an toàn cho sân Tennis chuẩn thi đấu
- Sau mỗi biên ngang (cuối sân): khoảng 6,40 m
- Hai bên biên dọc (sườn sân): khoảng 3,66 m
Khi đó, kích thước tổng thể (sân + khoảng trống) xấp xỉ:
- Chiều dài: 23,77 + 2×6,40 = 36,57 m
- Chiều rộng: 10,97 + 2×3,66 = 18,29 m
- Diện tích tổng thể: ~669 m²
Sân phong trào / khu dân cư / trường học
- Sau biên ngang: khoảng 5,48 m
- Hai bên biên dọc: khoảng 3,05 m
Khi đó, kích thước tổng thể (tham khảo):
- Chiều dài: 23,77 + 2×5,48 = 34,73 m
- Chiều rộng: 10,97 + 2×3,05 = 17,07 m
- Diện tích tổng thể: ~593 m²
Lưu ý: Khoảng trống càng rộng, an toàn và trải nghiệm thi đấu càng tốt, đặc biệt với người chơi có cường độ cao. Tùy quỹ đất, có thể chọn phương án chuẩn cao hoặc phong trào.

3) Kích thước sân tennis mini: hiểu thế nào cho đúng?
Trong luật tiêu chuẩn ITF không có khái niệm “sân mini” riêng cho thi đấu người lớn. Tuy nhiên, thuật ngữ sân tennis mini thường dùng để mô tả:
1. Sân tập – sân khu dân cư: kích thước giảm nhẹ để phù hợp mặt bằng nhưng vẫn giữ bố cục tương tự sân tiêu chuẩn. Ví dụ tổng thể tham khảo (bao gồm khoảng trống): ~34,75 m × 17,07 m (xấp xỉ phương án phong trào).
2. Sân cho trẻ em (Tennis10s): dùng hệ thống sân đỏ/cam/xanh lá với kích thước nhỏ dần theo độ tuổi, thường kẻ tạm hoặc dùng lưới di động trên một phần sân lớn:
| Màu sân (lứa tuổi ước lượng) | Dài × Rộng (m) | Gợi ý |
| Đỏ (4–6 tuổi) | 10,97 × 5,48 | Khoảng 1/2 chiều dài sân lớn, dễ làm quen |
| Cam (7–9 tuổi) | 18,29 × 6,40 (đơn) / 18,29 × 8,23 (đôi) | Dùng 1 phần sân lớn kẻ tạm |
| Xanh lá (9–10+) | 23,77 × 8,23 | Gần tương đương sân đơn chuẩn |
Thực tế thi công: Với sân mini cho trẻ em, có thể sơn màu khác hoặc kẻ line mảnh chồng lên sân lớn để dùng chung mặt bằng mà vẫn dễ nhận diện.
4) Sơ đồ vạch kẻ & thông số nhanh
- Biên dọc: dùng vạch đơn (sân đơn) hoặc vạch đôi (sân đôi).
- Biên ngang (baseline): cuối mỗi phía sân; có thể dày hơn 5 cm (nhiều sân dùng 8–10 cm để tăng nhận diện).
- Vạch giữa sân (center mark): nằm giữa baseline, giúp định vị khi giao bóng; thường 10 cm dài, 5 cm rộng.
- Ô giao bóng: từ lưới đến vạch giao bóng 6,40 m; chia đôi bởi center service line; rộng 4,115 m mỗi ô.
- Lưới: 0,914 m ở giữa; 1,07 m tại cột; lưới chạm đất là không hợp lệ.
Khi thi công sơn vạch, nên dán băng keo chuyên dụng để đường line sắc nét, đúng kích thước và không lem màu.
5) So sánh kích thước sân Tennis với một số sân thể thao khác
| Môn | Kích thước chuẩn (xấp xỉ) | Ghi chú |
| Tennis (đôi) | 23,77 × 10,97 m | Có hành lang đôi 1,37 m/bên |
| Cầu lông (đôi) | 13,40 × 6,10 m | Sân nhỏ hơn, lưới cao hơn |
| Bóng rổ (FIBA) | 28,00 × 15,00 m | Rộng hơn tennis, mặt sân gỗ/PU |
| Pickleball (đôi) | 13,41 × 6,10 m | Có vùng non‑volley gần lưới |
Bảng trên giúp bạn hình dung quy mô sân tennis so với các môn phổ biến khác khi bố trí quỹ đất hoặc khu liên hợp thể thao.

6) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Tôi chỉ xây sân để tập, không thi đấu – có cần đủ 36,57 × 18,29 m?
Không bắt buộc. Bạn có thể áp dụng kích thước sân quần vợt với phương án phong trào (~34,73 × 17,07 m tổng thể) miễn vẫn đảm bảo an toàn và trải nghiệm di chuyển.
2) Sân đơn và sân đôi khác nhau ở điểm nào?
Khác chiều rộng: sân đơn 8,23 m, sân đôi 10,97 m do có hành lang đôi mỗi bên 1,37 m. Chiều dài giống nhau: 23,77 m.
3) Độ rộng đường line có cố định 5 cm?
Phần lớn line 5 cm. Riêng baseline ở nhiều sân có thể dày hơn (đến ~10 cm) để dễ quan sát khi giao bóng.
4) Sân mini cho trẻ em kẻ như thế nào?
Thường kẻ tạm (sơn mảnh) hoặc dùng lưới di động trên một phần sân lớn (đỏ/cam/xanh). Mục tiêu giúp trẻ làm quen khoảng cách và tốc độ bóng.
5) Tôi nên chọn hướng đặt sân ra sao?
Ưu tiên trục Bắc–Nam để giảm chói nắng buổi sáng/chiều. Dù vậy, mỗi khu đất cần khảo sát gió – thoát nước – địa hình riêng.
7) Kết luận
Trên đây là kích thước sân tennis chuẩn ITF cùng khoảng trống an toàn và gợi ý sân mini cho luyện tập/trẻ em. Nếu anh/chị đang lên kế hoạch xây dựng sân tennis đạt chuẩn, vui lòng tham khảo thêm:
Cần tư vấn nhanh? Liên hệ chúng tôi để nhận mặt bằng đề xuất theo quỹ đất, bản vẽ layout tổng thể và báo giá phù hợp ngân sách.
