Một sân tennis đạt chuẩn được hình thành từ nhiều lớp kết cấu: từ nền móng bên dưới (đất nền, base, bê tông/asphalt, thoát nước) đến mặt sân trên cùng (hệ sơn acrylic nhiều lớp và vạch kẻ). Hiểu rõ cấu tạo nền sân tennis và cấu tạo mặt sân tennis giúp chủ đầu tư nắm quy trình, tối ưu chi phí, kiểm soát chất lượng và tuổi thọ công trình. Bài viết này tóm lược các phương án nền phổ biến ở Việt Nam (bê tông, nhựa đường), cấu trúc hệ sơn cứng (acrylic/PU) đang được dùng rộng rãi, lưu ý kỹ thuật như độ dốc thoát nước 0,5–1%, thời gian bảo dưỡng nền trước khi sơn, cùng gợi ý bảo trì. Nếu anh/chị cần bản vẽ chi tiết hoặc đề xuất cấu hình theo quỹ đất thực tế, hãy liên hệ cuối bài.
Từ khóa mục tiêu: cấu tạo nền sân tennis, cấu tạo mặt sân tennis, cấu tạo sân tennis tiêu chuẩn.

1) Tổng quan cấu tạo sân tennis
Một sân tennis tiêu chuẩn gồm 2 phần chính:
- Phần nền hạ (móng sân): xử lý địa hình, lớp base (đá dăm), nền bê tông xi măng hoặc nhựa đường (asphalt), cộng với hệ thoát nước.
- Phần mặt sân (lớp hoàn thiện): hệ sơn thể thao (thường là Acrylic gốc nước, đôi khi PU), gồm sơn lót → lớp đệm (2–3 lớp) → sơn phủ màu (1–2 lớp) → kẻ line.
Nguyên tắc kỹ thuật cốt lõi:
- Độ dốc thoát nước ~0,5–1% (nghiêng về 2 bên hoặc về cuối sân).
- Nền phải phẳng, đủ cường độ, không nứt co – lún.
- Mặt sơn đạt độ nhám và độ đàn hồi nhẹ để chống trơn và cho độ nảy bóng ổn định.

2) Phần nền hạ (móng sân)
2.1 Lớp base & thoát nước ngầm
- Base: thường dùng đá dăm 20–30 mm, lu lèn K≥98, tạo mặt phẳng – bền vững cho lớp nền phía trên.
- Thoát nước: bố trí mương – rãnh xung quanh, có thể ống thu ở các điểm thấp; đảm bảo không đọng nước dưới kết cấu.
2.2 Hai phương án nền phổ biến
a) Nền bê tông xi măng (Concrete)
Ưu điểm
- Độ bền – chịu lực cao, tuổi thọ dài.
- Biến dạng nhỏ, ít lún, phù hợp nơi tải trọng nền phức tạp.
Nhược điểm
- Chi phí thường cao hơn asphalt.
- Cần bảo dưỡng ẩm và chờ ninh kết ~28 ngày trước khi sơn.
- Nếu co ngót hoặc nứt, phải xử lý khe nứt kỹ trước khi sơn.
Thi công gợi ý
- Bê tông M200–M250, dày ~10–12 cm (tùy nền – thiết kế).
- Mạch ngừng/khe co giãn theo ô; xử lý kín nước trước khi sơn.
- Độ dốc hoàn thiện 0,5–1%.
b) Nền nhựa đường (Asphalt)
Ưu điểm
- Đàn hồi nhẹ, êm chân, cảm giác đánh dễ chịu.
- Tốc độ thi công nhanh, ít mạch ngừng.
Nhược điểm
- Nhạy cảm nhiệt độ; có thể lão hóa theo thời gian cần phủ bảo vệ.
- Cần ủ nền ~14 ngày cho ổn định trước khi sơn.
Thi công gợi ý
- Lớp asphalt nóng dày ~5–7 cm; vữa đều, không rỗ tổ ong.
- Kiểm tra độ bằng phẳng (thước dài 3 m), sai số nhỏ.
- Độ dốc hoàn thiện 0,5–1%.
Kết luận chọn nền: Nếu ưu tiên độ bền – ổn định lâu dài, chọn bê tông; nếu cần thi công nhanh – đàn hồi nhẹ, chọn asphalt. Cả hai đều yêu cầu base tốt và độ dốc chuẩn.
3) Phần bề mặt – Cấu tạo mặt sân tennis (hệ sơn cứng/acrylic)
Hiện nay, ~90% sân tennis ngoài trời ở Việt Nam dùng hệ mặt sân cứng phủ sơn Acrylic. Cấu tạo tiêu biểu:
(1) Xử lý bề mặt
Mài phẳng (nếu cần), làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ, rêu mốc; trám vết nứt bằng putty/keo chuyên dụng; vá lõm – mài phẳng.
(2) Sơn lót (Primer)
1 lớp sơn lót thẩm thấu tăng độ bám giữa nền và hệ sơn. Kiểm soát độ ẩm nền theo HDSD của hãng sơn.
(3) Lớp đệm (Resurfacer/Cushion) – 2 đến 3 lớp
Pha cát mịn/cao su tạo độ nhám chống trượt, che vi rỗ, hỗ trợ độ nảy bóng ổn định và êm chân.
(4) Sơn phủ màu (Topcoat) – 1 đến 2 lớp
Acrylic gốc nước/PU chống UV, bền màu; phối 2 tông: khu đánh (inner) và khu ngoài (outer), màu phổ biến xanh dương/xanh lá/đỏ đất nện.
(5) Kẻ line
Sơn line màu trắng, bề rộng 5 cm (baseline có thể dày hơn theo thiết kế), đo – dán băng keo để sắc nét.
Ứng dụng thực tế: Các giải Grand Slam trên mặt sân cứng (US Open, Australian Open) dùng hệ nhiều lớp tương tự (cấu trúc – vật liệu có thể khác theo nhà sản xuất).

4) Một số loại cấu tạo mặt sân Tennis khác (để tham khảo)
- Đất nện (Clay): ma sát cao, bóng nảy chậm, yêu cầu bảo trì nhiều (san phẳng, tưới ẩm, bổ sung vật liệu). Ít phổ biến ở VN vì khí hậu mưa ẩm và chi phí vận hành.
- Cỏ tự nhiên (Grass): nảy nhanh – trượt nhiều, yêu cầu chăm sóc liên tục (cắt tưới – mặt phẳng). Hầu như không phổ biến ở VN.
- Cỏ nhân tạo (Artificial turf): cảm giác khác clay/grass thật, bảo trì dễ hơn, nhưng độ bền – trải nghiệm tùy sản phẩm.
Ở Việt Nam, đa số chọn mặt sân cứng vì kinh tế và dễ bảo trì.

5) Bảo dưỡng mặt sân Tennis
- Vệ sinh định kỳ: quét – hút bụi; rửa nước áp lực nhẹ; tránh hóa chất mạnh.
- Xử lý đọng nước: kiểm tra – thông rãnh; khắc phục sớm điểm lõm.
- Sơn lại: trung bình 2–3 năm/lần (tùy tần suất sử dụng & thời tiết).
- Kiểm tra line: mờ/ố thì kẻ lại; tránh đồ sắc kéo lê gây rách/bong.
6) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Nền bê tông hay asphalt bền hơn?
Cả hai đều bền nếu thi công đúng. Bê tông ổn định – tuổi thọ cao; asphalt đàn hồi nhẹ, thi công nhanh. Chọn theo mục tiêu – ngân sách – địa chất.
2) Vì sao phải chờ 28 ngày (bê tông) và 14 ngày (asphalt) trước khi sơn?
Để nền đạt cường độ/ổn định, tránh ẩm – kiềm – lão hóa gây bong tróc lớp sơn.
3) Độ dốc 0,5–1% có bắt buộc?
Rất khuyến nghị để thoát nước mưa nhanh, tránh ngấm – đọng nước làm hỏng mặt sân.
4) Tuổi thọ lớp sơn bao lâu?
Thường 3–5 năm tùy sử dụng; sau đó sơn lại để giữ màu – độ bám – độ nhám.
7) Liên hệ
Nếu anh/chị cần tư vấn cấu tạo sân tennis theo quỹ đất – ngân sách – mục tiêu sử dụng (câu lạc bộ, trường học, khu dân cư), chúng tôi sẵn sàng đề xuất mặt cắt kết cấu và hệ sơn tối ưu.
- Thi công sân tennis (dịch vụ chính)
- Thi công sơn sân tennis
- Chi phí làm sân tennis
- Kích thước sân tennis
Liên hệ để nhận bản vẽ đề xuất + báo giá sơ bộ theo cấu hình thực tế. Hotline/Zalo: 0945 57.33.57
