Trang báo giá thi công sàn Epoxy 2025 này giúp bạn ước tính nhanh theo hệ (hệ lăn/tự san phẳng), độ dày, diện tích, hiện trạng nền (độ ẩm, nứt, lớp phủ cũ), môi trường (hóa chất/ngoài trời) và yêu cầu chống trượt. Mọi con số đều mang tính tham khảo để định hướng giá thi công sàn epoxy cho nhà xưởng/kho/bãi xe/phòng sạch của bạn; chi phí chính xác sẽ được chốt sau khi khảo sát. Nếu bạn cần so sánh giá sơn sàn epoxy, đơn giá thi công sơn epoxy giữa các cấu hình phổ biến (R9–R12), hãy xem các bảng bên dưới. Liên hệ Gia Long để được khảo sát miễn phí và nhận báo giá thi công sơn epoxy chi tiết theo mục tiêu giá/độ bền/độ phẳng/tiến độ.
Hotline: 0945 57.33.57

Các yếu tố ảnh hưởng “giá thi công sàn epoxy”
Ngay cả khi diện tích tương đương, giá thi công sơn epoxy giữa hai công trình vẫn khác biệt lớn do năm nhóm yếu tố dưới đây.
1) Hiện trạng nền (yếu tố số 1 quyết định đơn giá)
- Độ ẩm nền: nếu vượt ngưỡng cho phép, cần primer chống ẩm/vapor barrier. Phần này tác động trực tiếp đến đơn giá sơn epoxy.
- Nứt – rỗ – mạch bê tông: phải mở rãnh chữ V – trám – mài, tăng nhân công + vật tư, đẩy đơn giá thi công sơn epoxy lên.
- Lớp phủ cũ/dầu mỡ: buộc phải tẩy dầu/mài bóc; dầu bám sâu cần xử lý nhiều lần.
- Cường độ bề mặt: nền yếu → bám dính kém → phải tăng biện pháp xử lý.
2) Độ dày – độ phẳng – độ bóng (chuẩn nghiệm thu)
- Độ dày càng cao, định mức vật tư tăng theo mm (đặc biệt với tự san phẳng) → giá thi công sàn epoxy tăng tuyến tính/siêu tuyến tính tùy hệ.
- Độ phẳng – độ bóng cao (phòng sạch/trưng bày) → thiên về tự san phẳng, kiểm soát bụi nghiêm ngặt.
- Độ bóng đẹp nhưng dễ trơn (khi ẩm) và lộ vết xước → cân nhắc topcoat mờ/bán bóng.
3) Môi trường hóa chất/ngoài trời, khu ẩm–dầu
- Nếu tiếp xúc axit/kiềm/dung môi/tẩy rửa, cần hệ kháng hóa chất → giá sơn sàn epoxy tăng do vật liệu đặc chủng.
- Ngoài trời/UV: bắt buộc kháng UV; thời tiết ảnh hưởng tiến độ, tăng chi phí tổ chức.
- Khu ẩm/dầu: yêu cầu R11–R12, phải thêm nhám (trộn phụ gia hoặc rắc hạt + topcoat khóa).
4) Tổ chức thi công – tiến độ – phân khu
- Thi công đêm/cuối tuần: phụ phí ca kíp, logistic.
- Phân khu giữ sản xuất: tăng thời gian set-up, rào chắn, lối đi tạm, vệ sinh → ảnh hưởng đơn giá thi công sơn epoxy.
- Thời gian shut-down ngắn: buộc tăng cường nhân lực/máy móc để kịp tiến độ.
5) Kẻ vạch – ký hiệu an toàn – phụ kiện
- Số lượng màu, bề rộng vạch, phản quang quyết định đơn giá kẻ vạch.
- Vạch nên làm sau khi nền đủ cứng để tránh bong/lột kéo sớm.
Tổng kết: Báo giá = Vật liệu + Nhân công + Máy móc + Hao hụt + Vận chuyển + Tổ chức đặc thù ± Điều kiện nền. Chỉ cần một biến số thay đổi, giá thi công sàn epoxy đã khác hẳn.
Bảng giá thi công sàn Epoxy theo hệ & độ dày (tham khảo)
Đơn giá thi công sơn Epoxy trọn gói
Dưới đây là giá thi công sàn epoxy cho hệ lăn và hệ tự san phẳng. Hệ lăn thích hợp cho kho/xưởng tải nhẹ–trung bình, hành lang kỹ thuật, khu khô hoặc ẩm nhẹ, cần giá sơn sàn epoxy tiết kiệm với tiến độ nhanh. Mức giá thi công sơn epoxy với hệ tự san phẳng biến thiên theo độ dày thiết kế và yêu cầu bề mặt/ma sát/kháng hóa chất. Đây là lựa chọn ưa thích cho xe nâng, khu mài mòn cao, thực phẩm–dược phẩm–điện tử, nơi đòi hỏi bề mặt phẳng – liền mạch – dễ vệ sinh.
| Hệ thống sơn | Đơn giá Vnđ/m² |
| Sơn Epoxy hệ lăn – 1 lót + 2 phủ | 65.000 – 105.000 |
| Sơn Epoxy tự san phẳng – dày 1.5 – 2.5 mm | 265.000 – 425.000 |
| Sơn epoxy kháng khuẩn – dày 2.0 mm | 495.000 – 525.000 |
| Sơn Epoxy kháng UV – 1 lót + 3 phủ | 125.000 – 165.000 |
Giá bán sơn Epoxy
| STT | Loại sản phẩm | Đóng gói | Đơn giá | Định mức tiêu chuẩn |
| II | Hệ sơn lăn | |||
| 1 | Sơn Epoxy primer – SuKa ERP-P | 18 lít/bộ | 1.674.000 | 0.11-0.25 lít/m²/lớp |
| 2 | Sơn phủ màu SuKa ERP-SI(Màu SK) | 20 kg/bộ | 1.890.000 | 0.13-0.25 kg/m²/lớp |
| Sơn phủ màu SuKa ERP-SI(Màu SE) | 20 kg/bộ | 2.160.000 | 0.13-0.25 kg/m²/lớp | |
| 3 | Sơn Epoxy primer – SuKa ERP-P | 5 lít/bộ | 707.400 | 0.11-0.25 lít/m²/lớp |
| 4 | Sơn phủ màu SuKa ERP-SI(Màu SK) | 5 kg/bộ | 815.400 | 0.13-0.25 kg/m²/lớp |
| Sơn phủ màu SuKa ERP-SI(Màu SE) | 5 kg/bộ | 945.000 | 0.13-0.25 kg/m²/lớp | |
| II | Hệ tự san phẳng | |||
| Sơn Epoxy primer – SuKa ERP-P | 18 lít/bộ | 1.674.000 | 0.11-0.25 lít/m²/lớp | |
| Sơn phủ màu SuKa ESP-SI(Màu SK) | 24 kg/bộ | 2.250.000 | 1.3-1.4 kg/m²/1mm | |
| Sơn phủ màu SuKa ESP-SI(Màu SE) | 24 kg/bộ | 2.592.000 | 1.3-1.4 kg/m²/1mm | |
| III | Vật liệu đặc thù | |||
| 1 | Epoxy trong suốt – SuKa ESW-SG | 18 lít/bộ | 2.754.000 | 1.2-1.3 kg/m²/1mm |
| 2 | Epoxy trong suốt – SuKa ESW-SG | 5 lít/bộ | 1.069.200 | 1.2-1.3 kg/m²/1mm |
| 3 | Bột Silica | 25 kg/bao | 540.000 | Trộn tối đa 20% trọng lượng sơn |
| 4 | Dung môi pha sơn | 15 lít/thùng | 1.125.000 | Trộn tối đa 10% trọng lượng sơn |
| 5 | Keo trám vá | 12 kg/bộ | 1.350.000 | Trộn tối đa 50% trọng lượng sơn |

Hạng mục bổ sung (nếu có)
- Xử lý ẩm/nứt/láng phẳng: khảo sát xác định khối lượng; nền ẩm hoặc nứt nẻ sẽ làm đơn giá thi công sơn epoxy tăng.
- Chống trơn trượt theo cấp R: +phụ gia nhám hoặc rắc hạt + khóa topcoat, ảnh hưởng trực tiếp tới giá sơn sàn epoxy.
- Sơn epoxy ngoài trời/kháng UV: cần hệ/topcoat chuyên dụng để giảm phấn hóa; tác động đến giá sơn epoxy cuối cùng.
- Sơn kẻ vạch: tính theo md/m² & số màu, thường không gộp vào giá thi công sàn epoxy cơ bản.
Lưu ý: Các đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển. Quý khách có thể đến nhận hàng trực tiếp tại Hà Nội & TP. HCM
Xem thêm: https://xaydunggialong.com/thi-cong-son-epoxy.html, https://xaydunggialong.com/thi-cong-san-epoxy.html.
Cách bóc tách khối lượng & định mức vật tư (để kiểm soát giá)
Một bảng khối lượng – định mức minh bạch giúp bạn chủ động đàm phán và kiểm soát giá sơn sàn epoxy.
Bước 1 – Đo diện tích chính xác
- Đo theo bản vẽ và thực địa; trừ cột, hố ga, máy cố định.
- Đánh dấu phân khu thi công để giữ luồng vận hành.
Bước 2 – Khảo sát nền có hệ thống
- Kiểm độ ẩm/độ cứng/độ phẳng; xác định dầu mỡ, lớp phủ cũ.
- Chụp ảnh, vẽ sơ đồ nứt – rỗ – nhiễm dầu để tiên lượng phát sinh.
Bước 3 – Chọn hệ – độ dày – cấp nhám R
- Tải – môi trường – thẩm mỹ quyết định hệ lăn hay tự san phẳng.
- Chọn DFT theo tải (0.3–0.8 mm cho hệ lăn; 1.0–3.0 mm+ cho tự san phẳng).
- R9–R12 theo khu: khô (R9–R10), ẩm/dầu (R10–R12).
Bước 4 – Tính định mức vật tư
- Theo TDS của hãng: mỗi lớp có định mức/m² cụ thể.
- Hệ lăn: thường 0.1–0.2 kg/m²/lớp → tổng ~0.2–0.5 kg/m² (chưa gồm lót/topcoat).
- Tự san phẳng: tính theo mm (ví dụ 1.5–1.7 kg/m²/mm) → 2 mm ≈ 3.0–3.4 kg/m².
- Cộng hao hụt 5–10% (bề mặt hút thấm, góc cạnh, điều kiện thi công).
Bước 5 – Nhân công – máy móc – tổ chức
- Mài – hút bụi, lăn/láng, lăn phá bọt, vệ sinh.
- Ca đêm, rào chắn, lối đi tạm; vận chuyển vật tư/máy.
- Thêm kẻ vạch/biển báo nếu có.
Bước 6 – Dự phòng phát sinh & điều khoản
- Dự phòng cho nền ẩm, nứt ẩn, thời tiết.
- Chốt tiêu chuẩn nghiệm thu (độ dày/bám dính/nhám R), mốc trả sàn, bảo hành ngay trong báo giá thi công sơn epoxy.
Ví dụ minh họa (ước tính):
- Diện tích: 1.000 m², xưởng xe nâng (tải trung bình–nặng), cần R10.
- Chọn: tự san phẳng 2.0 mm, topcoat bán bóng.
- Vật tư: ~1.6 kg/m²/mm × 2 mm = 3.2 kg/m² (chưa gồm lót/topcoat) → cộng hao hụt 8% ≈ 3.46 kg/m².
- Tổng vật tư sàn ~3.46 tấn; cộng vật tư lót, trám, topcoat theo định mức.
- Tổ chức: thi công theo 3 phân khu để không dừng máy toàn bộ; có thể phát sinh phụ phí ca đêm nếu yêu cầu.
Gợi ý “giá rẻ” nhưng an toàn – bền lâu (khóa rủi ro đúng chỗ)
Tiết kiệm thông minh giúp giá thi công sàn epoxy giảm trong khi tuổi thọ vẫn bảo đảm.
Ưu tiên đúng hệ – đúng tải
- Kho khô/tải nhẹ–trung bình: hệ lăn 0.5–0.6 mm với R9–R10 là đủ; giá sơn sàn epoxy tối ưu.
- Xe nâng/tải nặng: tự san phẳng ≥1.5–2.0 mm; chọn mỏng quá sẽ “vỡ trận”, chi phí làm lại cao hơn nhiều.
Nhám đủ dùng thay vì dày quá mức
- Khu ẩm/dầu chọn R10–R12 đúng mức; có thể khóa nhám bằng topcoat để dễ vệ sinh.
- Nhám quá cao ở khu phải vệ sinh nhiều sẽ làm tăng chi phí bảo trì – không có lợi cho giá thi công sàn epoxy về dài hạn.
Xử lý nền chuẩn – tiết kiệm về sau
- Bỏ qua ẩm – nứt – dầu khiến sàn bong/phồng nhanh → tốn kém sửa chữa.
- Primer chống ẩm là một khoản nhỏ so với chi phí khắc phục hư hỏng sau bàn giao.
Thi công theo ca – phân khu hợp lý
- Sắp xếp lịch theo ca, luồng giao thông tạm giúp giảm chi phí cơ hội (ngưng sản xuất) và nâng hiệu suất thi công.
Bảo trì định kỳ – phủ bù topcoat
- Khi mòn cục bộ, phủ bù topcoat hoặc sửa cục bộ đến mép tự nhiên (vạch/len tường) để giấu vết nối; không cần làm lại toàn sàn.
So sánh “giá sơn epoxy hệ lăn” và “giá sơn epoxy tự san phẳng”
Hệ lăn – ưu tiên ngân sách & tốc độ:
- Đơn giá sơn epoxy thấp hơn, tiến độ nhanh, phù hợp khu khô hoặc ẩm nhẹ, tải không quá nặng.
- Dễ bảo trì – phủ bù theo chu kỳ.
- Giới hạn: độ phẳng/độ bóng/tuổi thọ thua tự san phẳng ở tải nặng.

Tự san phẳng – ưu tiên độ phẳng & tuổi thọ:
- Giá thi công sàn epoxy cao hơn do vật liệu tính theo mm, nhưng đổi lại là bề mặt phẳng – liền mạch – chịu tải tốt, vệ sinh tối ưu.
- Hợp phòng sạch, xe nâng, khu kháng hóa chất.
- Yêu cầu kiểm soát điều kiện thi công kỹ lưỡng hơn.

Ảnh hưởng của “giá sơn epoxy chống thấm”, ngoài trời & UV
Nhiều dự án hỏi thêm về giá sơn epoxy chống thấm cho khu tầng hầm/sân thượng/khu ẩm. Chi phí phát sinh phụ thuộc:
- Ngưỡng ẩm nền: nếu cao → primer chống ẩm/vapor barrier.
- Môi trường mưa nắng/UV: cần topcoat kháng UV để giảm phấn hóa/bạc màu.
- Độ dốc/thoát nước: bổ sung xử lý khe co giãn, mạch liên kết.
- Nhám R: dốc lên xuống/bãi xe cần R11–R12, thêm phụ gia/rắc hạt + topcoat khóa.
Kết hợp các hạng mục này sẽ làm giá thi công sơn epoxy điều chỉnh đáng kể; vì vậy báo giá thi công sàn epoxy cuối cùng luôn cần khảo sát.
Hai kịch bản giá mẫu (minh họa)
Đây không phải báo giá thật, chỉ nhằm minh họa cách lựa chọn cấu hình ảnh hưởng đến giá sơn sàn epoxy và đơn giá thi công sơn epoxy.
Kịch bản A – Kho khô 1.500 m², tải trung bình, ưu tiên ngân sách
- Chọn hệ lăn ~0.6–0.8 mm, R9–R10, kẻ vạch tối giản.
- Thi công theo 2 ca, không dừng máy toàn bộ.
- Kết quả kỳ vọng: bề mặt sạch, ít bụi, vệ sinh nhanh; đơn giá sơn epoxy thấp, thời gian bàn giao ngắn.
Kịch bản B – Xưởng xe nâng 2.000 m², mài mòn cao, yêu cầu phẳng – vệ sinh
- Tự san phẳng 2.0 mm, R10, topcoat bán bóng kháng mài mòn.
- Phân khu 3 đợt, kiểm soát bụi nghiêm ngặt.
- Kết quả kỳ vọng: mặt sàn phẳng – liền mạch, tuổi thọ cao, dễ vệ sinh; giá thi công sàn epoxy cao hơn nhưng TCO thấp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vì sao giá thi công sàn epoxy thay đổi giữa các công trình?
Do nền – độ dày – diện tích – môi trường – tổ chức thi công khác nhau. Chỉ cần nền ẩm hoặc nhiều vết nứt, đơn giá thi công sơn epoxy đã thay đổi nhiều do phần xử lý nền.
Có bảng giá trọn gói bao gồm kẻ vạch/chống trượt không?
Có. Sau khảo sát, Gia Long sẽ đề xuất gói giải pháp gồm lớp phủ + nhám R (R9–R12) + kẻ vạch, kèm tiến độ theo ca để giảm gián đoạn.
Bao lâu có báo giá thi công sàn epoxy chính xác?
Thông thường trong 24h sau khi nhận đủ thông tin (diện tích, tải, môi trường, ảnh nền) hoặc ngay sau khảo sát.
Làm sao ước tính nhanh giá sơn sàn epoxy khi chưa khảo sát?
Chọn hệ – độ dày – nhám R theo khu (khô/ẩm/dầu), áp đơn giá sơn epoxy tham khảo theo diện tích, cộng thêm phần xử lý ẩm/nứt/kẻ vạch nếu có. Nhưng đây chỉ là ước lượng.
Giá sơn epoxy hệ lăn và giá sơn epoxy tự san phẳng khác nhau thế nào?
Hệ lăn rẻ hơn, nhanh hơn, hợp tải nhẹ–trung bình. Tự san phẳng đắt hơn do tính theo mm, đổi lại độ phẳng – tuổi thọ – vệ sinh vượt trội ở tải nặng/phòng sạch.
Giá sơn epoxy chống thấm có cao không?
Phụ thuộc mức ẩm nền và phạm vi cần xử lý. Nếu phải primer chống ẩm/vapor barrier trên diện rộng, giá thi công sơn epoxy sẽ tăng đáng kể.
Nhám R11–R12 có làm khó vệ sinh không?
Có. Nhám càng cao càng giữ bẩn; giải pháp là khóa nhám bằng topcoat phù hợp, chọn R đủ dùng và áp dụng quy trình vệ sinh đúng.
Có thể thi công khi nền đang ẩm?
Có, nếu dùng primer chống ẩm và kiểm soát điều kiện thi công theo TDS. Bỏ qua xử lý ẩm dễ gây phồng rộp.
Thời gian trả sàn là bao lâu?
Tham chiếu: đi bộ 12–24h, tải nhẹ 48–72h, tải nặng 5–7 ngày (tùy nhiệt độ, độ ẩm, hệ sơn). Sẽ ghi rõ trong biên bản bàn giao.
Bảo hành thế nào?
Thường 12–24 tháng (hệ lăn) và 18–36 tháng (tự san phẳng), áp dụng khi nền đạt chuẩn và vận hành – vệ sinh đúng khuyến nghị.
